Dầu hạt bông (Cottonseed Oil) – dung môi thuốc tiêm bắp, chất dẫn dầu
Dầu hạt bông (cottonseed oil) là dầu béo tinh chế từ hạt các giống bông trồng Gossypium hirsutum và loài Gossypium khác. Trong bào chế, dầu hạt bông chủ yếu là dung môi cho thuốc tiêm bắp; ngoài ra là chất dẫn làm mềm và nguyên liệu cho nhiều quy trình khác.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Cotton oil, refined cottonseed oil |
| Số CAS | 8001-29-4 |
| Thành phần acid béo điển hình (dạng glycerid) | Linoleic 39,3%, oleic 33,1%, palmitic 19,1%, stearic 1,9%, arachidic 0,6%, myristic 0,3%; lượng nhỏ phospholipid, phytosterol, sắc tố |
| Nhóm chức năng | Chất dẫn dạng dầu, dung môi |
Sắc tố polyphenol độc gossypol có trong hạt bông thô và khô dầu, nhưng không có trong dầu đã tinh chế.
Ứng dụng
- Dung môi và chất dẫn cho thuốc tiêm bắp.
- Chất dẫn làm mềm cho các thuốc khác.
- Tá dược dính (ví dụ viên paracetamol); nghiên cứu quy trình bao nóng chảy tầng sôi; bột uống ổn định; vi nang enzym; hệ phân tán nước để bao.
- Trước đây từng dùng trong nhũ tương truyền tĩnh mạch nuôi dưỡng – nay đã được thay bằng nhũ tương dầu đậu nành.
- Công nghiệp: xà phòng, bơ thực vật, glycerin, chất bôi trơn, mỹ phẩm.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu trong, vàng nhạt hoặc vàng óng; gần như không mùi, vị nhạt bùi.
- Dưới khoảng 10 °C có thể tách hạt mỡ rắn; ở khoảng −5 đến 0 °C gần như đông đặc – nếu đông đặc phải làm tan chảy và trộn kỹ trước khi dùng.
- Tỷ trọng 0,915–0,921; chỉ số iod 109–120; độ nhớt đến khoảng 70 mPa·s ở 20 °C; điểm chớp cháy 321 °C.
- Hơi tan trong ethanol 95%; trộn lẫn với cloroform, ether, hexan, ether dầu hỏa, carbon disulfid.
Độ ổn định và bảo quản
Bền nếu đựng trong bao bì đầy, kín khí, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Sản xuất
Hạt chứa khoảng 15% dầu. Tách vỏ, ép nhân bằng máy ép thủy lực thu dầu thô màu đỏ tươi đến đỏ đen; tinh chế bằng kiềm loãng (trung hòa acid), tẩy màu bằng đất tẩy hoặc than hoạt, khử mùi bằng hơi nước dưới áp suất giảm, và làm lạnh để tách glycerid, nhựa có điểm chảy cao.
An toàn và thao tác
Khi còn dùng nhũ tương dầu hạt bông truyền tĩnh mạch dài ngày, đã ghi nhận “hội chứng quá tải” (chán ăn, buồn nôn, đau bụng, đau đầu, sốt, rối loạn chức năng gan, thiếu máu, gan lách to, giảm tiểu cầu, chảy máu) – có thể liên quan đến kích thước giọt dầu lớn hơn nhiều so với nhũ tương dầu đậu nành. Dầu đổ ra rất trơn; dầu là chất lỏng cháy được, giẻ thấm dầu có nguy cơ tự bốc nhiệt.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp; viên nang, viên nén uống, viên ngậm dưới lưỡi).
- Có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong USP-NF; dầu chưa hydro hóa có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: dầu hạnh nhân, dầu canola, dầu ngô, dầu thực vật hydro hóa, dầu lạc, dầu vừng, dầu đậu nành, dầu hướng dương.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cottonseed Oil trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




