Colophony (Colophan (tùng hương)) – Tá dược bao, tạo màng, vi nang

Colophan (tùng hương, rosin) – tá dược bao, tạo màng, vi nang, tá dược dính

Colophan (tùng hương, rosin) là phần nhựa rắn còn lại sau khi cất tinh dầu thông từ nhựa dầu của các loài thông. Thành phần chủ yếu (khoảng 90%) là các acid nhựa diterpen như acid abietic và acid pimaric. Trong bào chế, colophan được dùng làm tá dược dính, tá dược bao cho viên nén và nang, tạo màng và tạo vi nang giải phóng có kiểm soát.

Thông tin nhanh

Tên khác Tùng hương, rosin, nhựa thông rắn, gum rosin, wood rosin, colophonium, colophane
Số CAS 8050-09-7
Thành phần Khoảng 90% acid nhựa (C20H30O2, KLPT 302,45) kiểu abietic (nối đôi liên hợp) và pimaric (nối đôi không liên hợp); còn lại gồm acid dihydroabietic, dehydroabietic và chất không xà phòng hóa
Nhóm chức năng Tá dược bao, chất nhũ hóa, tạo màng, tạo vi nang, điều chỉnh giải phóng, tá dược dính viên nén/viên nang
Dược điển BP, Ph.Eur. (Colophony), JP (Rosin)

Ứng dụng

  • Tá dược dính và tá dược bao cho viên nén, viên nang uống.
  • Tạo vi nang giải phóng có kiểm soát (đã thử với aspirin, diltiazem). Các ester glycerol, pentaerythritol, propylen glycol và colophan polymer hóa có khả năng tạo vỏ vi nang, tiểu phân nano; dẫn chất PEG hóa đang được nghiên cứu làm tác nhân tạo màng giải phóng kéo dài.
  • Dẫn chất colophan tạo màng tốt, dùng bao phim và bao tan trong ruột; colophan polymer hóa cho màng và khả năng kéo dài giải phóng tốt hơn; màng colophan hóa dẻo dùng kéo dài giải phóng từ hạt nhân trơ phủ thuốc.
  • Acid abietic biến tính (acid maleoabietic, diabietic) làm cốt sơ nước cho viên giải phóng kéo dài; ester glycerol, sorbitol, mannitol của colophan làm nền kẹo cao su dược dụng.
  • Nghiên cứu hệ trị liệu qua da, nền kem, vật liệu cấy ghép giải phóng kháng sinh; ester colophan dùng trong nước hoa để làm chậm bay hơi.

Mô tả và tính chất

  • Mảnh thủy tinh giòn, trong mờ, màu vàng nhạt tới hổ phách đậm, góc cạnh không đều, mặt vỡ vỏ sò; mùi và vị hơi giống tinh dầu thông.
  • Phân hạng màu theo tiêu chuẩn Bộ Nông nghiệp Mỹ từ D (đỏ rất sẫm) qua E, F, G, H, I, K, M, N (hổ phách vàng), WG, WW tới X (vàng nhạt).
  • Chỉ số acid 145–180 tùy dược điển (khoảng 155–160 tùy hạng); điểm hóa mềm 70–78 °C; điểm chảy 100–150 °C; tỷ trọng 1,07–1,09; điểm chớp cháy 187 °C; chất không xà phòng hóa khoảng 6%.
  • Độ tan: không tan trong nước; tan trong ethanol 96%, benzen, ether, methanol, acid acetic băng, cloroform, dầu, carbon disulfid và dung dịch hydroxyd kiềm.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ, áp suất thường; cháy được, kém bền khi gặp chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao. Phân hủy sinh học và tương hợp sinh học. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát, thông thoáng, xa nguồn nhiệt, lửa và chất oxy hóa. Ph.Eur. quy định không nghiền colophan thành bột khi bảo quản.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Trích nhựa dầu từ cây thông sống (nhiều loài Pinus) rồi cất loại tinh dầu thông, còn lại nhựa rắn dạng thủy tinh (gum rosin). Wood rosin chiết bằng dung môi từ gốc thông già đã nghiền; tall oil rosin thu từ thân cây trong công nghiệp giấy. Ba loại có thành phần tương tự; colophan thô được xử lý hóa lý để có loại tinh chế theo yêu cầu.

An toàn và thao tác

  • Nhìn chung không độc; nuốt lượng lớn có thể có hại. Bôi ngoài có thể kích ứng da và gây viêm da tiếp xúc dị ứng; bụi có thể kích ứng hô hấp.
  • LD50 đường uống được báo cáo: chuột nhắt 4,6 g/kg; chuột cống 7,6 g/kg; chuột lang 4,1 g/kg. (Sách còn dẫn các giá trị LD50 uống ở mức mg/kg mâu thuẫn với số liệu này – nhiều khả năng lỗi đơn vị, nên không dẫn lại.)
  • Đeo kính, găng PVC; tránh tạo và tích tụ bụi, hút bụi định kỳ, thông gió tốt; nối đất thiết bị chống tia lửa tĩnh điện. Bụi colophan thuộc nhóm nguy cơ nổ bụi.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nang uống; viên bao, viên tác dụng kéo dài, giải phóng kéo dài, tác dụng lặp lại); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh.
  • Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database và danh mục phụ gia thực phẩm được phép của Health Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur.

Chất liên quan

  • Ester glycerol của gum rosin (ester gum; CAS 8050-31-5): nhựa cứng màu hổ phách nhạt; tan trong aceton, toluen, không tan trong methanol, ethanol, nước. JECFA và Health Canada đặt ADI nhóm 0–25 mg/kg thể trọng; có tiêu chuẩn trong FCC (chỉ số acid 3–9).
  • Rosin hydro hóa (CAS 65997-06-0): nhựa nhiệt dẻo có tính acid, chỉ số acid khoảng 165, hóa mềm 74–84 °C.
  • Ester pentaerythritol của gum rosin (CAS 8050-26-8): chỉ số acid khoảng 20, hóa mềm 95–105 °C; tan trong dung môi thơm, béo, clor hóa.
  • Rosin polymer hóa (CAS 65997-05-9): chủ yếu dimer của acid abietic, màu nhạt, chỉ số acid thấp hơn và điểm chảy cao hơn colophan.

Ghi chú: colophan từng dùng trong thuốc mỡ và băng vết thương – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Colophony trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love