Chlorhexidine (Clorhexidin) – Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn – công thức cấu tạo

Clorhexidin và các muối – chất bảo quản thuốc nhỏ mắt, sát khuẩn

Clorhexidin là bisbiguanid kháng khuẩn, dùng chủ yếu dưới dạng muối (acetat, gluconat, hydroclorid). Ngoài vai trò chất sát khuẩn quen thuộc, các muối clorhexidin còn là chất bảo quản thuốc nhỏ mắt, dùng phổ biến ở châu Âu và Nhật Bản.

Thông tin nhanh

Tên hóa học N,N”-Bis(4-clorophenyl)-3,12-diimino-2,4,11,13-tetraazatetradecandiimidamid
Số CAS 55-56-1 (base)
Công thức – KLPT C22H30Cl2N10 – 505,48
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn

Các muối thường dùng

Muối CAS KLPT Đặc điểm
Clorhexidin acetat (diacetat) 56-95-1 625,64 Bột vi tinh thể trắng; tan 1/55 trong nước, 1/15 trong ethanol; hút ẩm; nóng chảy 154 °C
Clorhexidin gluconat (digluconat) 18472-51-0 897,88 Thường ở dạng dung dịch nước gần không màu đến vàng nhạt (loại 20%); trộn lẫn với nước; pH dung dịch pha loãng 5% là 5,5–7,0
Clorhexidin hydroclorid 3697-42-5 578,44 Bột kết tinh trắng; ít tan trong nước; bền nhiệt hơn acetat, tiệt khuẩn được bằng nhiệt khô

Ứng dụng

  • Chất bảo quản thuốc nhỏ mắt ở 0,01% (thường dùng acetat hoặc gluconat).
  • Dung dịch clorhexidin gluconat 0,002–0,006% dùng sát khuẩn kính áp tròng ưa nước.
  • Sát khuẩn da: dung dịch 0,5% trong ethanol 70%; dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% có chất tẩy rửa.
  • Kem sát khuẩn, nước súc miệng, gel nha khoa; rửa và sát khuẩn ống thông trong tiết niệu; băng gạc tẩm thuốc, bột rắc, thuốc xịt.

Phổ kháng khuẩn

  • Tác dụng trên cả Gram dương và Gram âm; ở nồng độ thấp dùng để bảo quản và sát khuẩn, tác dụng diệt vi khuẩn nhanh.
  • Gram dương: MIC thường 1–10 µg/mL (riêng Streptococcus faecalis cần cao hơn nhiều). Gram âm: 1–15 µg/mL; Pseudomonas aeruginosa, Serratia marcescens có thể đề kháng hơn. Phối hợp với benzalkonium clorid, alcol benzylic, bronopol, acid edetic, phenylethanol cho tác dụng tăng cường trên P. aeruginosa.
  • Proteus kém nhạy; không tác dụng trên trực khuẩn kháng acid, bào tử và một số nấm; có tác dụng trên một số virus có vỏ lipid.
  • Tối ưu ở pH 5–7; trên pH 8 base clorhexidin có thể kết tủa.

Độ ổn định và bảo quản

  • Dạng bột bền ở nhiệt độ thường; clorhexidin hydroclorid hút ẩm.
  • Gia nhiệt 150 °C gây phân hủy, sinh vết 4-cloroanilin. Hydroclorid bền nhiệt hơn (115 °C/1 giờ gần như không tạo 4-cloroanilin).
  • Trong dung dịch nước, muối clorhexidin thủy phân tạo 4-cloroanilin; tốc độ tăng mạnh trên 100 °C và khi pH lệch khỏi 5,6 (dung dịch acetat 0,05% bền nhất ở pH 5,6). Ví dụ hấp dung dịch gluconat 0,02% ở 120 °C/30 phút: 1,56% chuyển thành 4-cloroanilin ở pH 9, chỉ 0,13–0,27% ở pH 4,7–6,3. Gluconat tạo nhiều 4-cloroanilin hơn acetat.
  • Dung dịch có thể đóng chai thủy tinh, HDPE hoặc polypropylen nếu được tránh ánh sáng.

Tương kỵ

  • Là cation trong dung dịch → tương kỵ với xà phòng và chất anion. Tương hợp với đa số chất diện hoạt cation và không ion hóa, nhưng nồng độ chất diện hoạt cao làm giảm tác dụng (gắn vào micelle).
  • Ở nồng độ trên 0,05%, có thể kết tủa muối khó tan với acid vô cơ, một số acid hữu cơ và muối: benzoat, bicarbonat, borat, carbonat, clorid, citrat, iodid, nitrat, phosphat, sulfat (ít xảy ra dưới 0,01%). Nước cứng (Ca²⁺, Mg²⁺) cũng tạo muối không tan; cetrimid giúp tăng độ tan.
  • Gôm arabic, natri alginat, natri CMC, tinh bột, gôm adragant; xanh brilliant, cloramphenicol, đồng sulfat, natri fluorescein, formaldehyd, bạc nitrat, kẽm sulfat.
  • Tương tác với hydrogel poly(2-hydroxyethyl methacrylat) của một số kính áp tròng.

Sản xuất

Ngưng tụ polymethylen bisdicyandiamid với 4-cloroanilin hydroclorid, hoặc 4-clorophenyl dicyandiamin với hexamethylendiamin dihydroclorid; cũng có thể tổng hợp từ các biguanid.

An toàn và thao tác

  • Độc tính cấp đường uống thấp, hấp thu qua tiêu hóa rất ít; tuy vậy clorhexidin thường không dùng làm tá dược thuốc uống. Hấp thu qua da rất nhẹ, không đủ gây tác dụng toàn thân.
  • Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn nặng, kể cả sốc phản vệ, khi dùng ngoài (hiếm so với mức độ sử dụng rộng rãi).
  • Thuốc nhỏ mắt: dung dịch trên 0,1% gây kích ứng kết mạc; dung dịch gluconat 4% dính mắt có thể tổn thương giác mạc. Nồng độ khuyến cáo khi tiếp xúc niêm mạc: 0,05%. Nhỏ trực tiếp vào tai giữa có thể gây độc tai.
  • Dung dịch gluconat 5% thương mại chứa chất diện hoạt không ion hóa để chống kết tủa – không dùng cho khoang cơ thể.
  • Bụi clorhexidin và muối có thể kích ứng da, mắt, hô hấp – dùng găng tay, kính, mặt nạ.

Tình trạng pháp lý

  • Các muối clorhexidin có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận (acetat, dung dịch gluconat, hydroclorid) trong JP, Ph.Eur. và USP.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Chlorhexidine trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love