Cây camu camu (Myrciaria dubia)

Camu camu (Myrciaria dubia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Camu camu (Myrciaria dubia) là cây bụi mọc ven sông vùng Amazon, cho quả đỏ tím được xếp vào nhóm quả giàu vitamin C nhất thế giới. Chiết xuất quả có tên INCI Myrciaria Dubia Fruit Extract.

Cây camu camu (Myrciaria dubia)
Camu camu (Myrciaria dubia). Ảnh: Whaldener Endo, iNaturalist, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Camu camu, camocamo
Tên khoa học Myrciaria dubia (Kunth) McVaugh
Họ Sim (Myrtaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Myrciaria Dubia Fruit Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Vitamin C hàm lượng rất cao, anthocyanin (cyanidin-3-glucosid), ellagitanin, flavonol, carotenoid, acid hữu cơ

Đặc điểm của cây

Camu camu là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ cao 3–8 m, mọc ở bờ sông, hồ vùng đất ngập nước theo mùa của lưu vực Amazon (Peru, Brazil, Colombia, Venezuela); phần gốc có thể ngập nước nhiều tháng. Lá đơn mọc đối, hình mác. Hoa nhỏ màu trắng có nhiều nhị, mùi thơm. Quả mọng hình cầu đường kính 2–3 cm, chín từ xanh chuyển đỏ tía, vị rất chua nên thường chế biến thành nước ép, bột.

Thành phần hóa học

  • Vitamin C: hàm lượng acid ascorbic thuộc hàng cao nhất trong các loại quả, cao hơn sơ ri ở nhiều mẫu phân tích.
  • Anthocyanin (cyanidin-3-glucosid, delphinidin-3-glucosid) ở vỏ quả.
  • Ellagitanin, acid ellagic, flavonol (myricetin, quercetin), carotenoid.
  • Acid hữu cơ (citric), đường, khoáng chất (kali).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Myrciaria Dubia Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong serum, toner, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Thường xuất hiện trong các dòng sản phẩm “vitamin C từ thiên nhiên”, “siêu quả Amazon”.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love