Cây bồ công anh châu Âu (Taraxacum officinale)

Bồ công anh châu Âu (Taraxacum officinale): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bồ công anh châu Âu (Taraxacum officinale), dandelion, là cây cỏ quen thuộc với những quả cầu lông tơ bay theo gió. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Taraxacum Officinale (Dandelion) Extract và Rhizome/Root Extract. Ở Việt Nam, “bồ công anh” trong dược liệu thường là cây khác (Lactuca indica) — CPC1 có bài riêng về loài đó.

Cây bồ công anh châu Âu (Taraxacum officinale)
Bồ công anh châu Âu (Taraxacum officinale). Ảnh: Ljiljana Krupanj, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bồ công anh châu Âu, bồ công anh lùn, dandelion
Tên khoa học Taraxacum officinale F.H.Wigg.
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Toàn cây, rễ và thân rễ
Tên INCI Taraxacum Officinale (Dandelion) Extract
Taraxacum Officinale (Dandelion) Rhizome/Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, làm dịu da
Nhóm hoạt chất chính Sesquiterpen lacton (glycosid của taraxinic acid — vị đắng), triterpen (taraxasterol, taraxerol), inulin (rễ), acid phenolic (acid chicoric, acid chlorogenic), flavonoid, kali

Đặc điểm của cây

Taraxacum officinale là cây thảo sống lâu năm, không thân. Lá mọc thành hình hoa thị sát đất, xẻ thùy sâu thành các răng nhọn hướng về gốc (tên dandelion từ “dent de lion” – răng sư tử). Cán hoa rỗng mọc từ giữa cụm lá, mang một đầu hoa màu vàng tươi toàn hoa hình lưỡi. Quả bế có mào lông trắng xếp thành quả cầu, bay theo gió. Rễ cái dài, mập; toàn cây có nhựa mủ trắng. Loài có nguồn gốc châu Âu – châu Á, nay mọc khắp vùng ôn đới.

Thành phần hóa học

  • Sesquiterpen lacton: glycosid của taraxinic acid — tạo vị đắng.
  • Triterpen (taraxasterol, taraxerol), phytosterol.
  • Inulin hàm lượng cao ở rễ (đặc biệt rễ thu vào mùa thu).
  • Acid phenolic: acid chicoric, acid chlorogenic, acid caffeic; flavonoid (luteolin) ở lá, hoa; kali.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Taraxacum Officinale (Dandelion) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Taraxacum Officinale (Dandelion) Rhizome/Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, làm dịu da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất toàn cây dùng với vai trò dưỡng da; chiết xuất rễ với vai trò dưỡng và làm dịu da (theo CosIng).
  • Có mặt trong toner, kem dưỡng, sản phẩm chăm sóc da đầu theo phong cách thảo dược châu Âu.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love