Tảo bẹ kombu (Saccharina japonica)

Tảo bẹ kombu (Saccharina japonica): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tảo bẹ kombu (Saccharina japonica, tên INCI Laminaria japonica) là loài tảo nâu cỡ lớn được nuôi trồng nhiều nhất thế giới, nguyên liệu nấu nước dùng dashi của Nhật và là nơi phát hiện ra vị umami. Chiết xuất có tên INCI Laminaria Japonica Extract.

Tảo bẹ kombu (Saccharina japonica)
Tảo bẹ kombu (Saccharina japonica). Ảnh: 方畢可, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tảo bẹ Nhật, kombu (Nhật), dasima (Hàn), hải đới, côn bố
Tên khoa học Saccharina japonica (Aresch.) C.E.Lane, C.Mayes, Druehl & G.W.Saunders
Tên đồng nghĩa Laminaria japonica Aresch. (tên dùng trong INCI)
Họ Laminariaceae (tảo nâu, lớp Phaeophyceae)
Bộ phận dùng Toàn bộ tản tảo
Tên INCI Laminaria Japonica Extract
Chức năng (CosIng) bảo vệ da
Nhóm hoạt chất chính Alginat, fucoidan, laminarin, mannitol, acid glutamic tự do, iod hàm lượng rất cao, fucoxanthin, khoáng chất

Đặc điểm của cây

Kombu là tảo nâu dạng bẹ, tản dài 2–6 m, rộng 20–50 cm, màu nâu sẫm, gồm đĩa bám dạng rễ, cuống ngắn và phiến dẹt dày như da có dải giữa. Tảo sống ở vùng nước lạnh ven biển Tây Bắc Thái Bình Dương (Hokkaido, bán đảo Triều Tiên, Viễn Đông Nga) và được nuôi trên dây quy mô rất lớn ở Trung Quốc, Hàn Quốc. Năm 1908, nhà hóa học Nhật Kikunae Ikeda tách được acid glutamic từ nước dùng kombu và đặt tên vị “umami”. Theo phân loại hiện nay (dựa trên di truyền), loài được chuyển từ chi Laminaria sang Saccharina. Tảo không phải thực vật bậc cao.

Thành phần hóa học

  • Alginat: polysaccharid tạo gel chiếm tỷ lệ lớn trong thành tế bào.
  • Fucoidan (polysaccharid sulfat hóa) và laminarin (β-glucan dự trữ); mannitol tạo lớp phấn trắng trên tảo khô.
  • Acid glutamic tự do — nguồn vị umami.
  • Iod hàm lượng rất cao; kali, calci, magnesi; fucoxanthin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Laminaria Japonica Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: bảo vệ da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, dầu gội, sản phẩm tắm với vai trò bảo vệ da theo CosIng.
  • Là thành phần quen thuộc của mỹ phẩm biển; alginat và fucoidan tạo cảm giác ẩm mướt.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love