Attapulgit (Attapulgite) – khoáng sét hấp phụ trong bào chế
Attapulgit (attapulgite, palygorskit) là khoáng sét tự nhiên – magnesi nhôm silicat ngậm nước đã được tinh chế. Trong bào chế, attapulgit được dùng rộng rãi làm chất hấp phụ trong dạng thuốc rắn và có khả năng tạo gel, tạo nhũ tương như các loại sét keo khác.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Palygorskite, attapulgus; tên thương mại: Actapulgite, Attaclay, Attacote, Attagel, Pharmsorb Regular |
| Số CAS | 12174-11-7 |
| Công thức | Mg(Al0,5–1Fe0–0,5)Si4O10(OH)·4H2O |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ |
Ứng dụng trong bào chế
- Chất hấp phụ trong dạng thuốc rắn.
- Là sét keo, attapulgit hút lượng nước lớn tạo gel; ở nồng độ 2–5% thường tạo nhũ tương dầu/nước.
- Attapulgit hoạt hóa (đã gia nhiệt có kiểm soát để tăng khả năng hấp phụ) còn được dùng như một hoạt chất đường tiêu hóa – nội dung lâm sàng không trình bày ở đây.
Mô tả và tính chất
- Bột rất mịn, màu kem nhạt; cỡ hạt tùy cấp và nhà sản xuất (bột < 2 µm, dạng kết tụ 2–5 µm).
- pH hỗn dịch 5%: khoảng 9,5.
- Tỷ trọng 2,2 g/cm³; tỷ trọng gõ 0,33 g/cm³; góc nghỉ 37–45°; chỉ số Carr 21–30%.
Độ ổn định và bảo quản
Attapulgit hấp phụ nước; bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Do khả năng hấp phụ mạnh, attapulgit có thể làm giảm sinh khả dụng của một số hoạt chất như loperamid và riboflavin; ngoài ra làm tăng oxy hóa hydrocortison. Cần đánh giá tương tác khi phối hợp trong cùng công thức.
Sản xuất
Có trong tự nhiên dưới dạng khoáng palygorskit; được khai thác và tinh chế.
An toàn và thao tác
Attapulgit được xem là gần như không độc, không kích ứng và không hấp thu qua đường uống. Khi thao tác nên dùng kính, găng tay, khẩu trang chống bụi; làm việc nơi thông gió, hạn chế phát sinh bụi. Khi bị đun đến phân hủy tỏa khói cay và hơi kích ứng.
Tình trạng pháp lý
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép ở nhiều nước, gồm Anh và Mỹ.
- Có chuyên luận trong BP; attapulgit hoạt hóa có trong BP, USP (USP còn có attapulgit hoạt hóa dạng keo).
Chất liên quan: attapulgit hoạt hóa, magnesi nhôm silicat, bentonit, kaolin.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Attapulgite trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




