Amoni sulfat (E517) – chất đệm, tăng độ nhớt, nạp thuốc vào liposome
Amoni sulfat ((NH4)2SO4, E517) là muối vô cơ dạng tinh thể trắng, rất dễ tan trong nước. Trong dược phẩm, amoni sulfat được dùng làm chất đệm và chất điều chỉnh độ nhớt, đồng thời là công cụ quen thuộc để tủa chọn lọc protein và tạo gradient nạp hoạt chất vào liposome.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Diamoni sulfat, mascagnit, E517 |
| Số CAS | 7783-20-2 |
| Công thức – KLPT | (NH4)2SO4 – 132,14 |
| Nhóm chức năng | Chất đệm, chất làm tăng độ nhớt |
| Dược điển | USP-NF |
Ứng dụng
- Chất đệm và chất điều chỉnh độ nhớt trong chế phẩm dược và mỹ phẩm.
- Có mặt trong chế phẩm tiêm tĩnh mạch và là thành phần của nhiều vaccin lưu hành tại Mỹ.
- Nạp thuốc vào liposome: gradient amoni sulfat xuyên màng giúp “nạp chủ động” các base yếu lưỡng tính (như doxorubicin, topotecan) vào lòng liposome với hiệu suất cao và giữ thuốc bền.
- Trong công nghiệp dược: tủa chọn lọc để tinh chế protein; nguồn dinh dưỡng nitơ cho vi sinh vật khi lên men sản xuất enzym.
- Ngoài ra: xử lý nước; trong thực phẩm dùng làm chất đệm, chất cải thiện bột nhào cho bánh mì và nguồn dinh dưỡng cho nấm men làm rượu vang.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hoặc hạt trắng, không mùi, hệ trực thoi.
- Tỷ trọng 1,77 g/cm³; nóng chảy trên 280 °C kèm phân hủy.
- Độ tan: khoảng 77 g/100 mL nước ở 25 °C; không tan trong aceton và ethanol.
- Yêu cầu USP-NF: dung dịch có pH 5,0–6,0; hàm lượng 99,0–100,5%; giới hạn chặt về phosphat, clorid, nitrat, sắt và cắn không tan.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở nhiệt độ và áp suất thường. Hơi hút ẩm, dễ vón cục khi bảo quản lâu. Đựng trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với clorat, nitrit, chất oxy hóa, base và kim loại kiềm. Đun nóng với kali clorat gây phản ứng nóng sáng; phản ứng với natri hypoclorit tạo nitơ triclorid – chất nổ không bền.
Sản xuất
Sản xuất thương mại bằng phản ứng giữa amoniac và acid sulfuric; cũng có thể điều chế bằng cách cho thạch cao vào dung dịch amoni carbonat. Trong tự nhiên, amoni sulfat là khoáng vật hiếm mascagnit ở miệng phun khí núi lửa.
An toàn và thao tác
- Ở dạng tinh khiết, amoni sulfat độc vừa phải qua nhiều đường; có thể kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt lượng lớn gây tăng nhu động ruột, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, và đã có ca tử vong.
- LD50 (chuột nhắt, phúc mạc): 0,61 g/kg; (chuột nhắt, uống): 0,64 g/kg; (chuột cống, uống): 3 g/kg; (chuột cống, qua da): 2 g/kg.
- Đun tới phân hủy sinh khói rất độc gồm SOx, NOx và amoniac.
- Tránh tạo và hít bụi; đeo găng, kính bảo hộ, khẩu trang lọc bụi và quần áo bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E517) và Mỹ.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm tĩnh mạch, hỗn dịch liposome) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Dung dịch amoniac, amoni bisulfat, amoni clorid, diamoni hydrophosphat, amoni dihydrophosphat.
Amoni bisulfat (NH4HSO4, KLPT 115,11; CAS 7803-63-6) là chất rắn trắng, nóng chảy ở 147 °C, rất dễ tan trong nước lạnh, tan trong methanol, không tan trong aceton; cũng được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm ở châu Âu và Mỹ.
Ghi chú: ngoài dược phẩm, amoni sulfat dùng rộng rãi làm phân bón, trong mạ kẽm, thuộc da, nhuộm vải và hóa chất chữa cháy. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 231-984-1; PubChem CID 6097028.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonium Sulfate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




