Acid edetic (EDTA) và các muối edetat – chất tạo phức, hiệp đồng bảo quản
Acid edetic (EDTA, acid ethylendiamintetraacetic) và các muối edetat là nhóm chất tạo phức quan trọng nhất trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm. Vai trò chính: cô lập vết ion kim loại xúc tác oxy hóa (hiệp đồng chống oxy hóa) và tăng hiệu lực chất bảo quản.
Thông tin nhanh
| Tên khác | EDTA, edathamil, (ethylenedinitrilo)tetraacetic acid, tetracemic acid; Dissolvine, Sequestrene AA, Versene Acid |
| Tên hóa học | N,N’-1,2-Ethandiylbis[N-(carboxymethyl)glycin] |
| Số CAS | 60-00-4 |
| Công thức – KLPT | C10H16N2O8 – 292,24 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo phức |
Ứng dụng
- Hiệp đồng chống oxy hóa: cô lập vết đồng, sắt, mangan xúc tác tự oxy hóa; dùng riêng hoặc cùng chất chống oxy hóa thực sự, nồng độ thường 0,005–0,1%. Đã dùng ổn định acid ascorbic, corticosteroid, epinephrin, acid folic, hyaluronidase, hydrogen peroxyd, penicilin, acid salicylic, acid béo không no… Tinh dầu có thể rửa bằng dung dịch edetat 2% để loại vết kim loại.
- Hiệp đồng chất bảo quản: bản thân EDTA có tác dụng kháng khuẩn trên vi khuẩn Gram âm, P. aeruginosa, một số nấm men, nấm – không đủ để dùng đơn độc, nhưng hiệp đồng rõ với benzalkonium clorid, bronopol, cetrimid, imidurea, paraben, phenol (đặc biệt cloroxylenol); thường dùng 0,01–0,15%. Ion Ca²⁺, Mg²⁺ có thể làm giảm hoặc mất hiệp đồng; ngược lại, dinatri edetat làm giảm hiệu lực phenylmercuric nitrat và thimerosal.
- Dung dịch rửa, bảo quản, làm ướt kính áp tròng thường chứa dinatri edetat.
- Làm mềm nước (tạo phức Ca²⁺, Mg²⁺); nhiều xà phòng, mỹ phẩm chứa EDTA.
Độ bền phức phụ thuộc ion kim loại và pH. Phức calci tương đối yếu nên calci dinatri edetat sẽ nhả calci để ưu tiên tạo phức với sắt, đồng, chì.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng.
- pH dung dịch 0,2%: 2,2; pKa1–pKa4: 2,00; 2,67; 6,16; 10,26.
- Nóng chảy trên 220 °C kèm phân hủy.
- Tan 1/500 trong nước; tan trong dung dịch hydroxyd kiềm (vì vậy dạng muối natri tan tốt hơn nhiều, được dùng phổ biến hơn dạng acid).
Độ ổn định và bảo quản
Acid edetic khá bền ở trạng thái rắn nhưng muối edetat bền hơn; acid bị khử carboxyl khi đun trên 150 °C. Calci dinatri edetat hơi hút ẩm. Dung dịch có thể hấp tiệt khuẩn, nên đựng trong bao bì không giải phóng kiềm. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Chất oxy hóa mạnh, base mạnh, ion kim loại đa hóa trị (đồng, niken, hợp kim đồng).
- Acid edetic và dinatri edetat là acid yếu: đẩy CO2 khỏi carbonat, phản ứng với kim loại tạo hydro.
- Bất hoạt một số loại insulin do tạo phức với kẽm; tạo phức vi khoáng trong dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch khi thêm phụ gia chứa dinatri edetat. Calci dinatri edetat tương kỵ với amphotericin, hydralazin hydroclorid trong thuốc tiêm truyền.
Sản xuất
Ngưng tụ ethylendiamin với natri monocloroacetat có natri carbonat (khoảng 90 °C, 10 giờ), làm nguội rồi acid hóa bằng HCl để kết tủa acid edetic; hoặc cho ethylendiamin phản ứng với hydro cyanid và formaldehyd rồi thủy phân tetranitril.
An toàn và thao tác
- Được dùng rộng rãi trong thuốc dùng ngoài, uống, tiêm, mỹ phẩm, thực phẩm; nhìn chung gần như không độc, không kích ứng.
- Gây co thắt phế quản phụ thuộc liều khi dùng làm chất bảo quản trong dung dịch khí dung – khuyến cáo không dùng EDTA trong dung dịch khí dung giãn phế quản.
- Liều lớn kéo dài hoặc truyền nhanh gây hạ calci huyết; lấy calci men răng khi dùng trong chế phẩm miệng. Calci dinatri edetat không tạo phức calci nhưng độc thận – thận trọng ở người suy thận.
- WHO ước tính ADI của dinatri edetat trong thực phẩm đến 2,5 mg/kg thể trọng.
- Kích ứng nhẹ da, mắt, niêm mạc – dùng kính, găng tay, khẩu trang.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ tai, trực tràng, dùng ngoài).
- Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: dinatri edetat, calci dinatri edetat, trinatri edetat, tetranatri edetat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Edetic Acid trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




