Chiết xuất cam thảo (Glycyrrhiza): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất cam thảo là cao chiết từ rễ và thân rễ các loài Glycyrrhiza. Cam thảo có vị rất ngọt nhờ glycyrrhizin, và là một trong những dược liệu được dùng nhiều nhất trong cả Đông y lẫn công nghiệp thực phẩm, thuốc lá, mỹ phẩm. Cần phân biệt với “cam thảo nam” (Scoparia dulcis), một cây khác.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cam thảo bắc, liquorice/licorice; Liquiritiae radix |
| Loài | Glycyrrhiza uralensis Fisch., G. glabra L., G. inflata Batalin, họ Đậu (Fabaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ và thân rễ |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Cam thảo (rễ và thân rễ) |
| Nhóm hoạt chất chính | Glycyrrhizin (acid glycyrrhizic), flavonoid (liquiritin, isoliquiritigenin; glabridin ở G. glabra) |
Cây và dược liệu
Các loài cam thảo là cây thảo sống lâu năm họ Đậu, rễ dài, vỏ nâu, ruột vàng. G. uralensis và G. inflata chủ yếu từ Trung Quốc, Trung Á; G. glabra từ vùng Địa Trung Hải và Trung Đông.
Thành phần hóa học
- Glycyrrhizin (acid glycyrrhizic): saponin triterpen vị ngọt, thành phần chính.
- Flavonoid màu vàng: liquiritin, isoliquiritin, isoliquiritigenin; riêng G. glabra có glabridin, hoạt chất được quan tâm trong mỹ phẩm làm sáng da.
- Polysaccharid, coumarin.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Tùy mục đích: cao chiết nước giàu glycyrrhizin (dùng cho thực phẩm, dược phẩm; tinh chế tiếp thành acid glycyrrhizic, muối amoni hoặc dipotassium glycyrrhizinat); chiết bằng dung môi ít phân cực (ethanol, ethyl acetat) từ G. glabra để thu phần giàu flavonoid, glabridin cho mỹ phẩm; chiết xuất dạng lỏng trong glycol cho mỹ phẩm.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Glycyrrhizin, liquiritin (HPLC); glabridin với chiết xuất cho mỹ phẩm.
- Xác định loài; kim loại nặng; thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm.
Ứng dụng
- Chất tạo ngọt, tạo hương trong thực phẩm, kẹo, thuốc lá.
- Thuốc dược liệu; thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm: làm dịu da, làm sáng da.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Ăn nhiều glycyrrhizin trong thời gian dài có thể gây giữ natri, hạ kali máu, tăng huyết áp. Ủy ban khoa học thực phẩm châu Âu (SCF) đề xuất lượng tham khảo không quá 100 mg glycyrrhizin/ngày, và EU yêu cầu ghi nhãn cảnh báo với thực phẩm chứa nhiều cam thảo.
- Không nên dùng lượng lớn khi mang thai, tăng huyết áp, bệnh tim, thận.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | làm sáng, làm mềm da, dưỡng da, làm mịn, làm dịu da, tạo hương |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Chất liên quan
- Dipotassium glycyrrhizinate; cam thảo nam (Scoparia dulcis, loài khác).
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Cam thảo (rễ và thân rễ)
- EMA – Liquiritiae radix (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/liquiritiae-radix
- Wikipedia – Liquorice — https://en.wikipedia.org/wiki/Liquorice
- Wikipedia – Glycyrrhizin — https://en.wikipedia.org/wiki/Glycyrrhizin
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




[…] dikali của acid glycyrrhizic (glycyrrhizin), hợp chất chính tạo vị ngọt của rễ cam thảo (Glycyrrhiza). Dạng muối tan tốt trong nước nên dễ đưa vào mỹ phẩm hơn acid […]