Dipotassium glycyrrhizinate: muối của acid glycyrrhizic từ rễ cam thảo
Dipotassium glycyrrhizinate (kali glycyrrhizinat) là muối dikali của acid glycyrrhizic (glycyrrhizin), hợp chất chính tạo vị ngọt của rễ cam thảo (Glycyrrhiza). Dạng muối tan tốt trong nước nên dễ đưa vào mỹ phẩm hơn acid tự do. Đây là một thành phần làm dịu da phổ biến, đặc biệt trong mỹ phẩm châu Á.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Dipotassium glycyrrhizinate, dikali glycyrrhizat, glycyrrhizinat dikali |
| Công thức, khối lượng mol | C42H60K2O16 – khoảng 899,1 g/mol (acid glycyrrhizic: C42H62O16 – 822,94 g/mol) |
| Số CAS | 68797-35-3 (muối dikali); 1405-86-3 (acid glycyrrhizic) |
| Tên INCI | Dipotassium Glycyrrhizate |
Cấu tạo và tính chất
- Acid glycyrrhizic là một saponin triterpen: phần khung acid glycyrrhetinic gắn với hai phân tử acid glucuronic. Hai nhóm acid glucuronic tạo muối với kali.
- Bột màu trắng đến vàng nhạt, vị rất ngọt (glycyrrhizin ngọt hơn đường sucrose nhiều lần), tan tốt trong nước.
- Bền nhiệt; trong dung dịch acid mạnh, acid glycyrrhizic tự do có thể kết tủa.
Sản xuất
Rễ cam thảo được chiết bằng nước, tách acid glycyrrhizic bằng kết tủa acid, tinh chế rồi trung hòa bằng kali để tạo muối dikali. Muối amoni của acid glycyrrhizic được dùng làm chất tạo ngọt, tạo hương trong thực phẩm, thuốc lá, dược phẩm.
Ứng dụng
- Mỹ phẩm: chất làm dịu da, giảm cảm giác kích ứng; trong kem dưỡng, toner, sản phẩm sau nắng, sản phẩm cho da nhạy cảm; kem đánh răng.
- Chất tạo ngọt, tạo hương (dạng muối amoni) trong thực phẩm, dược phẩm theo quy định.
Lưu ý
Glycyrrhizin ăn vào lượng lớn và kéo dài có thể gây giữ natri, mất kali và tăng huyết áp (hội chứng giả cường aldosteron). Vì vậy nhiều cơ quan quản lý khuyến nghị giới hạn lượng glycyrrhizin ăn vào hằng ngày. Lưu ý này liên quan đến đường uống; với mỹ phẩm bôi ngoài, lượng hấp thu rất thấp.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Glycyrrhizin — https://en.wikipedia.org/wiki/Glycyrrhizin
- Wikidata – glycyrrhizin (CAS 1405-86-3), dipotassium glycyrrhizinate (CAS 68797-35-3) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] cho thực phẩm, dược phẩm; tinh chế tiếp thành acid glycyrrhizic, muối amoni hoặc dipotassium glycyrrhizinat); chiết bằng dung môi ít phân cực (ethanol, ethyl acetat) từ G. glabra để thu phần […]