Mật ong

Chiết xuất mật ong (Mel): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất mật ong (Honey Extract) là nguyên liệu mỹ phẩm dạng lỏng được tạo bằng cách hòa, chiết mật ong trong dung môi như glycerin, butylen glycol, nước. Mật ong mang đến tính giữ ẩm tự nhiên nhờ hàm lượng đường rất cao.

Mật ong
Sáp ong chứa mật. Ảnh: Einebillion, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Mật ong, honey, chiết xuất mật ong (Honey Extract)
Loài Mel (sản phẩm của ong Apis mellifera), họ Ong mật (Apidae)
Bộ phận dùng Mật ong
Nhóm hoạt chất chính Đường (fructose, glucose), acid gluconic, enzym (glucose oxidase, invertase), polyphenol, acid amin

Nguồn nguyên liệu

Mật ong là sản phẩm ong mật (Apis mellifera) tạo ra từ mật hoa: ong thêm enzym, làm bay hơi nước để cô đặc. Thành phần thay đổi theo nguồn hoa (mật ong hoa nhãn, cà phê, keo tràm…).

Thành phần hóa học

  • Đường (khoảng 80%): chủ yếu fructose và glucose; nước khoảng 17–20%.
  • Acid gluconic (tạo pH acid), enzym (glucose oxidase sinh hydro peroxid, invertase).
  • Polyphenol, acid amin, khoáng chất lượng nhỏ.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Mật ong được pha loãng và hòa trong glycerin, butylen glycol hoặc propylen glycol cùng nước, lọc, thêm chất bảo quản phù hợp để tạo nguyên liệu lỏng dễ phối vào công thức mỹ phẩm. Tên INCI tùy dạng: Honey, Honey Extract, kèm tên dung môi.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Thành phần dung môi, hàm lượng chất khô, vi sinh; với mật ong nguyên liệu: HMF (hydroxymethylfurfural – chỉ dấu mật ong bị nung nóng, để lâu), độ ẩm, đường lạ (phát hiện pha siro).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm: chất giữ ẩm, dưỡng da, tóc; sản phẩm tắm, son dưỡng.
  • Mật ong thực phẩm: đồ uống, bánh kẹo (nguyên liệu khác).
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Mật ong dạng thực phẩm không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulinum.
  • Người dị ứng sản phẩm ong (phấn hoa, sáp, keo ong) cần thận trọng.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Honey Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang giữ ẩm, dưỡng da, tạo vị (sản phẩm răng miệng)

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN; khi dùng trong thực phẩm, theo Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love