Cây hương thảo đầm lầy (Ledum) (Rhododendron tomentosum)

Ledum palustre (hương thảo đầm lầy): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Ledum palustre (nay xếp là Rhododendron tomentosum), marsh Labrador tea, là cây bụi thơm hắc của vùng đầm lầy than bùn phương bắc. Chiết xuất có tên INCI Ledum Palustre Extract.

Cây hương thảo đầm lầy (Ledum) (Rhododendron tomentosum)
Hương thảo đầm lầy (Ledum) (Rhododendron tomentosum). Ảnh: (c) Akr, some rights reserved (CC BY), Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Marsh Labrador tea, wild rosemary, northern Labrador tea
Tên khoa học Rhododendron tomentosum (Stokes) Harmaja
Tên đồng nghĩa Ledum palustre L. (tên dùng trong INCI)
Họ Đỗ quyên (Ericaceae)
Bộ phận dùng Chồi, lá
Tên INCI Ledum Palustre Extract
Chức năng (CosIng) tạo hương, làm tươi mát da (tonic)
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (ledol, palustrol, myrcen, p-cymen), diterpen grayanan (grayanotoxin, lượng nhỏ), flavonoid, tanin, acid phenolic

Đặc điểm của cây

Đây là cây bụi thường xanh thấp cao 0,5–1,2 m, cành non phủ lông nâu gỉ sắt. Lá hẹp dài hình dải, dai, mép cuộn xuống, mặt dưới phủ lông dày màu nâu đỏ, mùi hắc mạnh khi vò. Hoa nhỏ màu trắng, 5 cánh, xếp thành ngù ở đầu cành. Loài mọc trên đầm lầy than bùn, rừng lá kim ẩm vùng Bắc Âu, Siberia, Bắc Mỹ. Trước đây được dùng xua côn trùng, ướp bia thay hoa bia.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu: ledol và palustrol (sesquiterpen alcohol đặc trưng), myrcen, p-cymen, γ-terpinen — thành phần thay đổi theo vùng.
  • Diterpen grayanan (grayanotoxin) với hàm lượng nhỏ, đặc trưng họ Đỗ quyên.
  • Flavonoid (quercetin, hyperosid), tanin, acid phenolic.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Ledum Palustre Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, làm tươi mát da (tonic).

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong sản phẩm tắm, toner với vai trò tạo hương và làm tươi mát da (theo CosIng).
  • Nguyên liệu gặp chủ yếu trong mỹ phẩm Bắc Âu, Nga theo chủ đề thảo mộc phương bắc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Ledol và grayanotoxin có độc tính (tác động thần kinh, tim mạch khi hấp thu nhiều) — nguyên liệu cần thông số, nồng độ thấp và đánh giá an toàn; không dùng cho sản phẩm có thể nuốt phải hoặc cho trẻ em.
  • Tinh dầu có thể gây kích ứng da, dị ứng; kiểm soát kim loại nặng, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Do chứa ledol và grayanotoxin có độc tính, chế phẩm từ Ledum palustre dùng đường uống bị hạn chế ở nhiều nước; với mỹ phẩm, nhà sản xuất cần đánh giá an toàn riêng cho nguyên liệu và nồng độ sử dụng.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love