Oải hương (Lavandula angustifolia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Oải hương (Lavandula angustifolia) là loài lavender “thật” cho tinh dầu hương dịu nhất, biểu tượng của những cánh đồng tím vùng Provence. Trong mỹ phẩm, oải hương có nhiều tên INCI: Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract, Flower Extract, Flower Water và Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Oải hương, lavender, lavender Anh, lavande vraie (Pháp) |
| Tên khoa học | Lavandula angustifolia Mill. |
| Họ | Hoa môi (Lamiaceae) |
| Bộ phận dùng | Hoa và toàn cây; nước cất |
| Tên INCI | Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract Lavandula Angustifolia (Lavender) Water |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, làm sạch, khử mùi, tạo hương, tạo cảm giác mát, làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (linalyl acetat, linalool, terpinen-4-ol, lavandulyl acetat, 1,8-cineol thấp), acid rosmarinic, coumarin, flavonoid |
Đặc điểm của cây
Oải hương là cây bụi nhỏ thường xanh cao 30–60 cm, gốc hóa gỗ, phân nhiều cành. Lá hẹp hình dải, màu xám xanh, phủ lông mịn, mép cuộn. Cụm hoa dạng bông ở đầu cán dài không lá, gồm các vòng hoa nhỏ màu tím lam, rất thơm. Loài có nguồn gốc vùng núi Địa Trung Hải (Pháp, Tây Ban Nha, Ý), mọc tốt ở độ cao 600–1.500 m; trồng nhiều ở Pháp, Bulgaria, Anh, Úc. Lavandin (Lavandula × intermedia) là cây lai năng suất cao nhưng tinh dầu nhiều camphor hơn.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: linalyl acetat và linalool chiếm ưu thế, cùng terpinen-4-ol, lavandulyl acetat, β-ocimen; 1,8-cineol và camphor thấp (khác lavandin, lavender gai).
- Acid rosmarinic, acid caffeic; coumarin (coumarin, herniarin); flavonoid (luteolin glycosid).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm sạch, khử mùi, tạo hương, tạo cảm giác mát, làm tươi mát da (tonic).
- Lavandula Angustifolia (Lavender) Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: tạo hương.
Tinh dầu oải hương (INCI Lavandula Angustifolia Oil) là nguyên liệu tạo hương riêng. “Flower Water” và “Water” đều là nước cất, khác nhau ở bộ phận đem chưng cất (hoa hay toàn cây).
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất toàn cây, nước cất hoa dùng để dưỡng da; chiết xuất hoa với nhiều vai trò: làm sạch, khử mùi, tạo hương, tạo cảm giác mát, làm tươi mát da; nước cất toàn cây để tạo hương (theo CosIng).
- Là một trong những nguyên liệu thực vật phổ biến nhất trong mỹ phẩm: toner, sữa tắm, kem dưỡng, sản phẩm thư giãn.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Linalool và linalyl acetat oxy hóa tạo hydroperoxid gây dị ứng tiếp xúc; linalool, coumarin phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng theo quy định EU.
- Nguyên liệu oải hương hay bị pha trộn lavandin hoặc linalool tổng hợp — cần kiểm nghiệm GC.
- Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, vi sinh (đặc biệt nước cất).
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Lavandula angustifolia — https://en.wikipedia.org/wiki/Lavandula_angustifolia
- EMA/HMPC – Lavandulae flos (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/lavandulae-flos
- European Commission – CosIng: Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Lavandula Angustifolia (Lavender) Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Lavandula angustifolia Mill. — https://www.gbif.org/species/2927305
- Ảnh: Luke Barnard lukeyslife, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Lavender_meadow_(Unsplash).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



