Cây tía tô đất (Melissa officinalis)

Tía tô đất (Melissa officinalis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tía tô đất (Melissa officinalis), lemon balm, là cây thảo họ Hoa môi có lá mùi chanh dịu, dùng pha trà và làm dược liệu ở châu Âu từ thời Trung cổ. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Melissa Officinalis Extract và Melissa Officinalis Leaf Extract.

Cây tía tô đất (Melissa officinalis)
Tía tô đất (Melissa officinalis). Ảnh: Broly0, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tía tô đất, bạc hà chanh, lemon balm, mélisse
Tên khoa học Melissa officinalis L.
Họ Hoa môi (Lamiaceae)
Bộ phận dùng Lá và toàn cây trên mặt đất
Tên INCI Melissa Officinalis Extract
Melissa Officinalis Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Acid rosmarinic (hàm lượng cao), tinh dầu (citral – geranial, neral; citronellal; β-caryophyllen), flavonoid, triterpen (acid ursolic, acid oleanolic)

Đặc điểm của cây

Tía tô đất là cây thảo sống lâu năm cao 30–80 cm, thân vuông phân nhánh. Lá mọc đối, hình trứng, mép có răng cưa tròn, mặt lá nhăn, mùi chanh rõ khi vò. Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt mọc thành vòng ở nách lá, rất thu hút ong (tên Melissa trong tiếng Hy Lạp nghĩa là “ong mật”). Loài có nguồn gốc Nam Âu – Địa Trung Hải, Tây Á; được trồng rộng rãi; ở Việt Nam trồng được ở vùng mát như Đà Lạt.

Thành phần hóa học

  • Acid rosmarinic: acid phenolic chính, hàm lượng cao trong lá.
  • Tinh dầu (hàm lượng thấp): citral (geranial, neral), citronellal, β-caryophyllen, germacren D.
  • Flavonoid (luteolin glycosid), triterpen (acid ursolic, acid oleanolic).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Melissa Officinalis Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Melissa Officinalis Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm cho da nhạy cảm với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Mùi chanh thảo mộc dịu, thích hợp cho sản phẩm thư giãn.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love