Tromethamin (trometamol, TRIS) – chất đệm, chất kiềm hóa, tạo muối tan
Tromethamin (trometamol, TRIS, tris(hydroxymethyl)aminomethan) là amin bậc một có ba nhóm hydroxymethyl, dạng bột kết tinh hoặc tinh thể trắng. Với pKa khoảng 8,1–8,3, tromethamin là chất đệm được dùng rộng rãi trong thuốc tiêm, uống, bôi và nhỏ mắt; ngoài ra là chất kiềm hóa, dùng tạo muối tan trong nước của dược chất acid và làm chất nhũ hóa.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Trometamol, TRIS, tris(hydroxymethyl)aminomethan, aminotrimethylolmethan, THAM, trometamolum |
| Số CAS | 77-86-1 |
| Công thức – KLPT | C4H11NO3 – 121,14 |
| Nhóm chức năng | Chất kiềm hóa, chất đệm, chất nhũ hóa |
| Dược điển | BP, Ph.Eur. (Trometamol), USP-NF (Tromethamine) |
Ứng dụng
- Chất đệm trong thuốc tiêm, uống, bôi và nhỏ mắt.
- Tạo muối tan trong nước của thuốc chống viêm không steroid (ketorolac, ibuprofen), có thể đưa vào chất mang polymer để giải phóng liên tục.
- Chất nhũ hóa cho kem, lotion mỹ phẩm và nhũ tương dầu khoáng, sáp parafin.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh hoặc tinh thể trắng hoặc gần trắng, không màu.
- pKa 8,3 (20 °C), 7,82 (37 °C). Dược điển: khoảng nóng chảy 168–174 °C; pH 10,0–11,5; hàm lượng 99,0–101,0%.
- Tỷ trọng 1,353 g/cm³; sôi 219–220 °C ở 10 mmHg.
- Độ tan: dễ tan trong nước; tan trong methanol, ethylen glycol, aceton; hơi tan trong ethanol 90%; rất khó tan trong cyclohexan, ethyl acetat, dầu ô liu; hầu như không tan trong cloroform, carbon tetraclorid.
Độ ổn định và bảo quản
Hút ẩm. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh, base, đồng, đồng thau và nhôm.
Sản xuất
Khử hoặc hydro hóa xúc tác hợp chất nitro tương ứng.
An toàn và thao tác
- Dạng tinh khiết độc vừa khi nuốt và tiêm tĩnh mạch; kích ứng mắt, da, đường hô hấp.
- LD50 (chuột nhắt): phúc mạc 3,3 g/kg; tĩnh mạch 3,5 g/kg; uống 5,5 g/kg. (Chuột cống): tĩnh mạch 1,8 g/kg; uống 5,9 g/kg.
- Cháy được; đun tới phân hủy sinh oxyd nitơ, CO, CO2. Nên bảo vệ mắt, da và hô hấp.
- Lưu ý thể thao: tromethamin có thể bị hạn chế vì thuộc nhóm chất cấm (lợi tiểu).
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm tĩnh mạch, bắp, dưới da, nội tủy, động mạch và dịch truyền; dung dịch, hỗn dịch nhỏ mắt; viên, nang uống; gel, dung dịch bôi; dung dịch hít, trực tràng, niệu đạo).
- Có trong thuốc tiêm và không tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.
Chất liên quan
Xem thêm meglumin, HEPES, diethanolamin.
Ghi chú: tromethamin còn là hoạt chất kiềm hóa dùng đường tĩnh mạch – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 201-064-4; PubChem CID 6503.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Tromethamine trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




