Saccarose palmitat (E473) – chất nhũ hóa không ion, tăng tan, tăng hấp thu
Saccarose palmitat (sucrose palmitat, ester đường E473) là hỗn hợp ester của saccarose với acid béo, chủ yếu saccarose monopalmitat, kèm lượng thay đổi di-, tri- và polyester. Đây là chất diện hoạt không ion nguồn carbohydrat, dùng làm chất nhũ hóa, chất phân tán, chất trợ tan và chất tăng hấp thu, tăng thấm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Saccarose monopalmitat, sucrose hexadecanoat, sacchari monopalmitas, E473; tên thương mại Surfhope SE Pharma, Ryoto, Sisterna PS750-C |
| Số CAS | 26446-38-8 |
| Công thức – KLPT | C28H52O12 – 580,7 (monoester) |
| Nhóm chức năng | Chất phân tán, nhũ hóa, diện hoạt không ion, tăng tan |
| Dược điển | BP, Ph.Eur. (Sucrose Monopalmitate), USP-NF (Sucrose Palmitate) |
Ứng dụng
- Chất diện hoạt hoặc đồng diện hoạt ổn định nhũ tương; ổn định kích thước giọt nano nhũ tương dầu đậu nành (phối hợp phosphatidylcholin và natri palmitat).
- Chất trợ tan – ví dụ cải thiện độ tan felodipin trong chế phẩm giải phóng có kiểm soát.
- Tăng hấp thu qua niêm mạc ruột cho dược chất hấp thu kém; tương hợp da tốt, tăng thấm aciclovir từ kem dầu/nước.
- Tạo gel nhớt đàn hồi phụ thuộc nhiệt độ – ứng dụng cho hệ giải phóng nhạy nhiệt; tạo cốt viên cùng cellulose vi tinh thể (làm chậm nhẹ giải phóng theophylin, ibuprofen); niosome dùng cho vaccin đường uống (nghiên cứu).
- Mỹ phẩm (kem, lotion, son môi, chống mồ hôi, sản phẩm tắm) ở 0,5–5%: bọt tốt, rất dịu da, làm mềm, giữ ẩm. Thực phẩm: bột mì, sữa, bánh, kẹo, đồ uống đóng gói.
Mô tả và tính chất
- Bột trơn nhờn, trắng hoặc gần trắng, không vị, không mùi.
- Dược điển: monoester ≥ 55%; acid palmitic 70–85%, acid stearic 10–25% (tổng ≥ 90%); chỉ số acid ≤ 6,0.
- HLB khoảng 15–16 (monoester 70–80%); nóng chảy khoảng 60 °C; bắt đầu phân hủy ở 130 °C, hoàn toàn ở 240 °C.
- Độ tan: rất khó tan trong nước; hơi tan trong ethanol 96% và glycerin; không tan trong dầu. Ở 75 °C tan trong nước và ethanol; ở 25 °C phân tán được trong nước và glycerin.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản ở 15–25 °C, tránh ẩm.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Chuyển ester hóa methyl ester acid palmitic (từ mỡ động vật ăn được, mỡ hydro hóa hoặc dầu thực vật ăn được, có bước cất) với saccarose. Có thể dùng ethyl acetat, methyl ethyl ceton hoặc dimethyl sulfoxid và isobutanol trong quá trình điều chế.
An toàn và thao tác
- JECFA đặt ADI cho ester saccarose của acid béo tới 30 mg/kg; liều cao có thể nhuận tràng.
- Không kích ứng da và mắt. Chuột cống, chuột nhắt uống tổng 20 g/kg chia 10 lần cách 30–60 phút không có tử vong. LD50 (chuột nhắt, uống): trên 2 g/kg.
- Tránh tạo bụi; nên đeo kính và găng.
Tình trạng pháp lý
- Được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại Mỹ, châu Âu (E473) và Nhật Bản.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (uống; bột pha hỗn dịch); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.
Chất liên quan
- Saccarose stearat.
- Saccarose monolaurat (C24H44O12, KLPT 524,6; CAS 25339-99-5): bột trắng tan trong nước; chất nhũ hóa, hỗ trợ tăng tan.
Ghi chú: số EINECS 247-706-7; PubChem CID 518683.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sucrose Palmitate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




