Lưu huỳnh dioxyd (E220) – chất chống oxy hóa cho thuốc tiêm
Lưu huỳnh dioxyd (SO2, E220) là khí hoặc chất lỏng không màu ở điều kiện thường, mùi hăng ngạt đặc trưng, không cháy và là chất khử mạnh. Trong bào chế, lưu huỳnh dioxyd là chất chống oxy hóa cho thuốc tiêm; nó cũng là chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Lưu huỳnh(IV) oxyd, anhydrid sulfurơ, E220 |
| Số CAS | 7446-09-5 |
| Công thức – KLPT | SO2 – 64,06 |
| Nhóm chức năng | Chất chống oxy hóa |
| Dược điển | USP-NF (hàm lượng ≥ 97,0%; cắn không bay hơi ≤ 0,0025%) |
Ứng dụng
- Chất chống oxy hóa trong thuốc tiêm và thuốc tiêm truyền tĩnh mạch.
- Chất bảo quản trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.
Mô tả và tính chất
- Khí hoặc chất lỏng không màu ở nhiệt độ, áp suất thường; mùi hăng, ngạt mạnh; không cháy; chất khử mạnh.
- Tỷ trọng riêng 1,434 (0 °C, dạng lỏng); tỷ trọng hơi 2,264 (không khí = 1); áp suất hơi khoảng 338 kPa ở 21 °C.
- Gặp nước tạo acid sulfurơ.
| Dung môi | Độ tan (20 °C nếu không ghi khác) |
|---|---|
| Nước | 1 trong 5,7 (0 °C); 1 trong 8,4 (15 °C); 1 trong 11,8 (25 °C); 1 trong 15,6 (35 °C) |
| Methanol | 1 trong 3 |
| Ethanol 95% | 1 trong 4 |
| Acid acetic, cloroform, ether | Tan |
Độ ổn định và bảo quản
Không ăn mòn và bền khi khô. Thường bảo quản dưới áp suất trong bình chứa, nơi khô mát, thông thoáng, xa vật liệu dễ cháy.
Tương kỵ
Phản ứng mạnh với kiềm mạnh và chất oxy hóa. Khí ẩm ăn mòn phần lớn kim loại. Tương kỵ với clorat, fluor, hợp chất liên halogen, bột kim loại, oxyd kim loại, acetylid kim loại, natri hydroxyd, diethyl kẽm; tương kỵ với thiamin và gelatin (xem thêm natri metabisulfit).
Sản xuất
Đốt lưu huỳnh, hoặc nung quặng sulfid như pyrit, sphalerit, cinnabar. Cũng là sản phẩm phụ của sản xuất xi măng.
An toàn và thao tác
- Dùng trong thực phẩm và dược phẩm. Lượng lớn khí SO2 kích ứng mạnh mắt, da, niêm mạc; hít gây kích ứng nặng đường hô hấp; dạng lỏng tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng lạnh.
- Lưu huỳnh dioxyd và sulfit có thể gây phản ứng dị ứng và hen.
- ADI: WHO tới 0,7 mg/kg thể trọng; Anh tới 3,5 mg/kg (thực phẩm).
- LC50 (hít): chuột nhắt 3000 ppm; chuột cống 2520 ppm.
- Tránh hít, tránh tiếp xúc mắt và da. Đun tới phân hủy sinh khí oxyd lưu huỳnh độc.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E220).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc tiêm truyền tĩnh mạch; dung dịch tiêm) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database; có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh.
- Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Kali metabisulfit, natri metabisulfit, natri sulfit.
Ghi chú: số EINECS 231-195-2; PubChem CID 1119.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sulfur Dioxide trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




