Squalane (Squalan) – Chất làm mềm, tăng thấm – công thức cấu tạo

Squalan – chất làm mềm, nền thuốc mỡ, tăng thấm, bổ trợ vaccin

Squalan (perhydrosqualen) là hydrocarbon no C30, thu được bằng hydro hóa hoàn toàn squalen – một triterpen có trong bã nhờn người, dầu gan cá mập và phần không xà phòng hóa của dầu ô liu. Dạng dầu trong suốt, không màu, gần như không mùi. Trong bào chế, squalan là chất làm mềm, nền thuốc mỡ và chất tăng thấm qua da; ngoài ra dùng làm chất mang trong thuốc đạn và chất bổ trợ vaccin.

Thông tin nhanh

Tên khác Perhydrosqualen, dodecahydrosqualen, spinacan, squalanum
Số CAS 111-01-3
Công thức – KLPT C30H62 – 422,8 (2,6,10,15,19,23-hexamethyltetracosan)
Nhóm chức năng Chất làm mềm, nền thuốc mỡ, chất tăng thấm
Dược điển BP, Ph.Eur., USP-NF

Ứng dụng

  • Chế phẩm bôi: tăng tính thấm của da nhờ hòa lẫn với bã nhờn.
  • Chất mang dược chất tan trong dầu trong thuốc đạn.
  • Chất bổ trợ vaccin; thành phần nano nhũ tương, vi nhũ tương dùng đường uống, mũi, qua da.
  • Nghiên cứu: hệ cung cấp protein kích thích tạo xương (giải phóng chậm tại chỗ từ nang gelatin).
  • Chất làm mềm trong mỹ phẩm, sản phẩm tóc, sản phẩm cạo râu.

Mô tả và tính chất

  • Dầu trong suốt, không màu, gần như không mùi.
  • USP-NF: squalan từ hydro hóa squalen (có trong một số dầu cá). Ph.Eur.: có thể nguồn thực vật (phần không xà phòng hóa của dầu ô liu) hoặc động vật (dầu gan cá mập); hàm lượng 90,0–103,0%.
  • Tỷ trọng riêng khoảng 0,807–0,815; chiết suất 1,450–1,454; độ nhớt 34 mPa·s (20 °C); điểm chớp cháy 218–230 °C; sôi khoảng 350 °C (760 mmHg).
  • Độ tan: hầu như không tan trong nước và ethanol 96%; rất khó tan trong ethanol khan; trộn lẫn với cloroform, ether và phần lớn dầu mỡ; dễ tan trong aceton, cyclohexan.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ, áp suất thường. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát, thông thoáng, xa chất tương kỵ.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa.

Sản xuất

Hydro hóa hoàn toàn squalen. Loại thương mại thường hydro hóa trực tiếp dầu gan cá mập (có thể còn ít batyl alcol); hoặc chiết từ phần không xà phòng hóa của dầu ô liu rồi hydro hóa. Squalan nguồn cá mập ngày càng kém hấp dẫn với thị trường mỹ phẩm, nhưng vẫn chiếm ưu thế ở châu Á do năng suất cao, giá thấp hơn nguồn ô liu; các nguồn tái tạo khác đang được nghiên cứu và đã có phương pháp phân biệt nguồn thực vật/động vật.

An toàn và thao tác

  • Nhìn chung được coi là an toàn; hội đồng CIR kết luận an toàn trong mỹ phẩm.
  • Có thể kích ứng da, mắt, hô hấp, tiêu hóa. Nhũ tương dầu/nước squalan có thể gây đáp ứng miễn dịch dịch thể và tế bào (cơ sở của vai trò bổ trợ vaccin).
  • LD50 (chuột nhắt, tĩnh mạch): 1,8 g/kg; (chuột nhắt, uống): 5,0 g/kg.
  • Đun tới phân hủy sinh khói cay, kích ứng. Tránh dính mắt, da, tránh nuốt, hít; mặc đồ bảo hộ, đeo kính.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nhũ tương, kem, dung dịch dùng ngoài); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.

Chất liên quan

Xem thêm dầu khoáng, vaselin, dầu ô liu.

Ghi chú: số EINECS 203-825-6; PubChem CID 8089.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Squalane trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love