Propylen glycol dilaurat – tá dược lipid, chất nhũ hóa, tăng thấm qua da
Propylen glycol dilaurat là hỗn hợp mono- và diester của propylen glycol với acid lauric, chứa ít nhất 70% diester. Chất lỏng dầu trong, không màu hoặc hơi vàng, HLB khoảng 2. Trong bào chế, đây là tá dược lipid, chất làm mềm, chất nhũ hóa, ổn định nhũ tương, tăng tan và tăng thấm qua da.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Propan-1,2-diyl didodecanoat, diester lauric của propylen glycol, E477; tên thương mại Capmul PG-2L, Emalex PG di-L |
| Số CAS | 22788-19-8 |
| Công thức – KLPT | C27H52O4 – 440,7 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, diện hoạt không ion, tá dược dầu, tăng thấm, tăng tan, tăng độ nhớt |
| Dược điển | BP, Ph.Eur., USP-NF |
Ứng dụng
- Tá dược lipid trong nhũ tương, vi nhũ tương, nang gelatin mềm, thuốc đạn, lotion, kem và chế phẩm bôi.
- Chất tăng thấm qua da.
- Thực phẩm; mỹ phẩm: chất diện hoạt không ion ổn định nhũ tương trong kem, lotion, dầu xả; chất làm đặc.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dầu trong, không màu hoặc hơi vàng.
- Dược điển: diester ≥ 70%; chỉ số xà phòng hóa 230–250; acid lauric ≥ 95,0% trong thành phần acid béo.
- Tỷ trọng khoảng 0,90–0,92 g/cm³; chiết suất 1,454; điểm chớp cháy 236 °C; HLB khoảng 2–2,2.
- Độ tan: hầu như không tan trong nước; rất dễ tan trong ethanol, methanol, methylen clorid.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng và ẩm.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Phản ứng giữa propylen glycol và acid lauric.
An toàn và thao tác
- Nhìn chung không xếp loại nguy hại; được coi là an toàn trong dược phẩm và mỹ phẩm ở mức dùng hiện nay; là mono- và diester của acid lauric nên dùng được trong thực phẩm theo điều kiện quy định.
- Tránh tiếp xúc da, mắt; tránh hít hơi, sương; đun tới phân hủy sinh oxyd carbon. Mặc đồ bảo hộ phù hợp, tránh nguồn lửa.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (viên nén uống); được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.
Chất liên quan
Propylen glycol monolaurat; xem thêm propylen glycol, acid lauric.
Ghi chú: số EINECS 245-217-3; PubChem CID 90838.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylene Glycol Dilaurate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




