Potassium Nitrate (Kali nitrat) – Chất bảo quản – công thức cấu tạo

Kali nitrat (E252) – chất bảo quản thuốc nhỏ mắt, thành phần kem đánh răng

Kali nitrat (KNO3, diêm tiêu, E252) là muối vô cơ dạng bột kết tinh trắng hoặc tinh thể không màu, vị mặn, mát, hăng. Trong bào chế, kali nitrat là chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt và dung dịch rửa mắt; nó cũng dùng rộng rãi trong thực phẩm và sản phẩm chăm sóc răng miệng.

Thông tin nhanh

Tên khác Diêm tiêu, niter, saltpeter, kalii nitras, E252
Số CAS 7757-79-1
Công thức – KLPT KNO3 – 101,1
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn
Dược điển BP, Ph.Eur., USP-NF

Ứng dụng

  • Chất bảo quản trong dung dịch rửa mắt và thuốc nhỏ mắt.
  • Thành phần kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm.
  • Dùng rộng rãi trong thực phẩm (E252).

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng hoặc gần trắng, hoặc tinh thể không màu; vị mặn, mát, hăng.
  • pH dung dịch 10% khoảng 6,2; tỷ trọng 2,11 g/cm³; điểm chảy 333 °C.
  • Độ tan: dễ tan trong nước, rất dễ tan trong nước sôi; tan trong glycerol; hầu như không tan trong ethanol.
  • Dược điển: hàm lượng 99,0–101,0% (Ph.Eur.) hoặc 99,0–100,5% (USP-NF); giới hạn tạp chặt hơn cho loại dùng nhãn khoa.

Độ ổn định và bảo quản

Bền, nhưng có thể phân hủy khi đun nóng. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi mát, thông thoáng.

Tương kỵ

Là chất oxy hóa: tương kỵ với chất khử, acid mạnh, kim loại và hợp chất hữu cơ. Phản ứng nổ với kali clorat hoặc brom trifluorid.

Sản xuất

Phản ứng trao đổi giữa natri nitrat và kali clorid.

An toàn và thao tác

  • Dùng làm phụ gia thực phẩm và trong sản phẩm răng miệng, chăm sóc mắt – được coi là an toàn khi dùng đúng mục đích.
  • Dạng tinh khiết kích ứng hô hấp (ho, khó thở), da và mắt. Nuốt lượng lớn gây viêm dạ dày – ruột nặng; phơi nhiễm lâu dài lượng nhỏ có thể gây thiếu máu, methemoglobin huyết và viêm thận.
  • JECFA đặt ADI tới 3,7 mg/kg thể trọng (tính theo ion nitrat).
  • LD50 (thỏ, uống): 1,9 g/kg; (chuột cống, uống): 3,75 g/kg.
  • Tiếp xúc vật liệu khác có thể gây cháy; phân hủy nhiệt sinh khói rất độc. Tránh tạo và hít bụi; đeo kính, đồ bảo hộ và thiết bị bảo vệ hô hấp.

Tình trạng pháp lý

  • FDA chấp thuận làm phụ gia thực phẩm trực tiếp; có trong EAFUS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E252).
  • Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Phenylmercuric nitrat.

Ghi chú: kali nitrat từng được dùng làm thuốc – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 231-818-8.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Nitrate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love