Hexane (n-Hexan) – Dung môi – công thức cấu tạo

n-Hexan – dung môi chiết xuất, dung môi nhóm 2 theo ICH

n-Hexan là hydrocarbon no mạch thẳng 6 carbon, chất lỏng không màu, rất dễ bay hơi và dễ cháy, mùi nhẹ như xăng. Trong ngành dược, n-hexan chủ yếu là dung môi – chiết xuất và sản xuất hoạt chất (ví dụ chiết artemisinin từ dược liệu), sản xuất viên uống – và thuộc dung môi tồn dư nhóm 2 cần giới hạn.

Thông tin nhanh

Tên khác Hexan, hexan thường, dipropyl, hexyl hydrid
Số CAS 110-54-3
Công thức – KLPT C6H14 – 86,18
Nhóm chức năng Dung môi
Dược điển Không có chuyên luận dược điển; có tiêu chuẩn “hexanes” trong Food Chemicals Codex

Ứng dụng

  • Dung môi trong sản xuất hoạt chất (chiết xuất dược liệu) và sản xuất viên nén, nang uống.
  • Được nghiên cứu trong chế phẩm qua da và trong bào chế tiểu phân nano, vi cầu giải phóng có kiểm soát.
  • Công nghiệp thực phẩm: dung môi chiết dầu mỡ (đơn thuần hoặc hỗn hợp hexan – aceton, hexan – isopropanol). Phòng thí nghiệm: dung môi chiết các chất không phân cực.
  • Hexan thương mại (chứa 20–85% n-hexan cùng các đồng phân, cyclohexan…) dùng làm dung môi keo dán, vecni, mực in, chất tẩy dầu mỡ.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng không màu, dễ cháy, dễ bay hơi. Loại tinh khiết chứa 95–99,5% n-hexan, còn lại là đồng phân hexan khác.
  • Điểm sôi 68–69 °C; tỷ trọng 0,66 g/mL (20 °C); chiết suất 1,373–1,377; nhiệt độ tự bốc cháy khoảng 225–234 °C.
  • Áp suất hơi 20 kPa (25 °C); tỷ trọng hơi 2,97 (không khí = 1); độ nhớt khoảng 0,3 mPa·s; sức căng bề mặt 18,41 mN/m; log P 3,29.
  • Không tan trong nước; trộn lẫn với aceton, ethanol, cloroform, ether.
  • FCC: khoảng cất 56–71 °C; tỷ trọng 0,655–0,675.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ, áp suất thường. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi mát, thông thoáng, xa nguồn nhiệt và lửa.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh; làm hỏng một số loại nhựa, cao su và lớp phủ.

Sản xuất

n-Hexan là thành phần chính của ether dầu hỏa và hexan thương mại, có sẵn với lượng nhỏ trong dầu thô và khí thiên nhiên. Thu chủ yếu từ các phân đoạn dầu mỏ bằng chưng cất phân đoạn có kiểm soát, tách bằng rây phân tử hoặc các quy trình lọc dầu khác.

An toàn và thao tác

  • Phơi nhiễm cấp gây chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, đau đầu, nặng có thể bất tỉnh; nuốt gây buồn nôn, nôn; kích ứng da, mắt.
  • Độc tính mạn: phơi nhiễm nghề nghiệp kéo dài hoặc lạm dụng gây bệnh thần kinh ngoại biên (tê đầu chi, yếu cơ, nhìn mờ, đau đầu, mệt) do chất chuyển hóa hexan-2,5-dion; methyl ethyl ceton có thể làm nặng thêm. Vì vậy n-hexan thường được thay bằng n-heptan.
  • Giới hạn phơi nhiễm: OSHA (Mỹ) 500 ppm (1800 mg/m³, TWA 8 giờ); Anh 20 ppm (72 mg/m³).
  • LD50 (chuột cống, uống): 28,71 g/kg; (chuột nhắt, uống): 5 g/kg; (thỏ, qua da): 3 g/kg. LC50 (chuột cống, chuột nhắt, hít): 48 000 ppm.
  • Chất lỏng và hơi rất dễ cháy; tránh nuốt, hít, tiếp xúc da, mắt; dùng đồ bảo hộ phù hợp.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nang và viên nén uống).
  • Dung môi tồn dư nhóm 2 khi dùng trong sản xuất hoạt chất: PDE 2,9 mg/ngày, giới hạn nồng độ 290 ppm.
  • FAO/WHO không đặt ADI, chỉ khuyến cáo dùng theo GMP để tồn dư tối thiểu. Mỹ giới hạn n-hexan tồn dư: 60 mg/kg trong sản phẩm hạt bông, 25 mg/kg trong chiết xuất hoa bia và một số chất màu thực phẩm.

Chất liên quan

n-Heptan (C7H16, KLPT 100,2; CAS 142-82-5): sôi 98,38 °C, tỷ trọng 0,6795 g/cm³; không tạo chất chuyển hóa độc hexan-2,5-dion nên được dùng thay n-hexan; giới hạn phơi nhiễm tại Anh 500 ppm.

Ghi chú: số EINECS 203-777-6; PubChem CID 8058.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hexane trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love