Decyl oleat – chất làm mềm, tá dược dầu cho kem và lotion
Decyl oleat là ester của alcol decylic với acid béo, chủ yếu acid oleic; dạng lỏng trong, không màu hoặc vàng nhạt, độ nhớt thấp. Trong bào chế, decyl oleat là chất làm mềm (emollient) và tá dược dầu cho kem, lotion và sản phẩm chăm sóc da.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Decyl 9-octadecenoat, ester decyl của acid oleic, decylis oleas |
| Số CAS | 3687-46-5 |
| Công thức – KLPT | C28H54O2 – 422,74 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, tá dược dầu |
| Dược điển | BP, Ph.Eur.; có tiêu chuẩn trong JPE |
Ứng dụng
- Chất làm mềm trong kem, lotion dược dụng và sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc cá nhân.
- Phối hợp với sáp carnauba làm hệ bao gói cho chất chống nắng vô cơ.
- Đã được đánh giá làm chất tăng thấm qua da (flurbiprofen), tá dược cho nền pha chế sẵn, vi nhũ tương và chất mang lipid cấu trúc nano (NLC).
Mô tả và tính chất
- BP định nghĩa decyl oleat là hỗn hợp ester decyl của các acid béo, chủ yếu acid oleic (cis-9-octadecenoic). Chất lỏng trong, không màu hoặc vàng nhạt.
- Tỷ trọng tương đối 0,86–0,87; chỉ số iod 55–70; chỉ số xà phòng hóa 130–140.
- Điểm sôi trên 300 °C; điểm chớp cháy 215 °C; chiết suất 1,453–1,456; sức căng bề mặt khoảng 31 mN/m.
- Độ nhớt khoảng 14–17 mPa·s ở 25 °C.
- Độ tan: hầu như không tan trong nước; trộn lẫn với ethanol 96%, methylen clorid, ether dầu hỏa nhẹ; tan trong isopropyl myristat và alcol oleylic.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản dưới 30 °C, tránh ẩm. Nhà sản xuất thêm hỗn hợp tocopherol để chống tự oxy hóa. Chỉ số peroxyd có thể tăng tùy nhiệt độ bảo quản; chất lượng chưa bị ảnh hưởng khi chỉ số peroxyd còn dưới 8,0.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Ester hóa alcol decylic với acid oleic.
An toàn và thao tác
- Dùng trong mỹ phẩm và chế phẩm bôi, nhìn chung được coi là không độc, không kích ứng.
- Dung dịch 15% trong dầu ngô hầu như không kích ứng mắt thỏ, không gây mẫn cảm da chuột lang; dung dịch 10% không kích ứng da thỏ. Thử áp da lặp lại trên người với 5,5% decyl oleat chỉ có ít phản ứng, điểm kích ứng thấp.
- LD50 (chuột cống, uống): 34,68 g/kg (40 mL/kg).
- Thao tác theo lưu ý thông thường.
Tình trạng pháp lý
- Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur.
Chất liên quan
Isodecyl oleat (C28H54O2; CAS 59231-34-4): chất lỏng trắng tới vàng rơm, mùi đặc trưng; tan trong isopropyl myristat, dầu lạc, dầu khoáng, ethanol 95%, alcol oleylic; không tan trong nước, glycerin, propylen glycol. Không kích ứng mắt, kích ứng nhẹ da; LD50 (chuột cống, uống) trên 40 mL/kg. Dùng làm chất làm mềm và dung môi cho chế phẩm bôi và mỹ phẩm.
Xem thêm ethyl oleat, acid oleic, alcol oleylic.
Ghi chú: số EINECS 222-981-6; PubChem CID 5363234.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Decyl Oleate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




