Corn Syrup Solids (Siro glucose sấy khô) – Tạo ngọt, tá dược dính, độn

Siro glucose sấy khô (corn syrup solids) – tạo ngọt, tá dược dính, tăng độ nhớt

Siro glucose sấy khô (corn syrup solids, glucose lỏng sấy phun) là hỗn hợp saccharid thu được khi thủy phân một phần tinh bột ngô rồi sấy khô, có đương lượng dextrose (DE) từ 20 trở lên. Trong bào chế, đây là chất tạo ngọt, chất làm tăng độ nhớt, tá dược dính và chất mang cho hoạt chất liều thấp trong viên dập thẳng.

Thông tin nhanh

Tên khác Glucose lỏng sấy phun, siro glucose sấy khô, siro tinh bột thủy phân khử nước
Số CAS 68131-37-3
Công thức – KLPT (C6H10O5)n·H2O – dưới 4000
Nhóm chức năng Tá dược bao, chất giữ ẩm, tạo hỗn dịch, tạo ngọt, tá dược dính và độn, điều chỉnh đẳng trương, tăng độ nhớt
Dược điển Ph.Eur. (Glucose Liquid Spray-Dried), USP-NF (Corn Syrup Solids)

Ứng dụng

  • Chất tạo ngọt, tăng độ nhớt, tá dược dính và tá dược trơn trong chế phẩm dược.
  • Chất mang cho hoạt chất hoạt lực cao, giúp cải thiện đồng đều hàm lượng trong viên dập thẳng.
  • Trong thực phẩm, bánh kẹo, sản phẩm chăm sóc cá nhân: tăng hương vị (nhất là vị trái cây), kiểm soát độ ẩm, chống kết tinh đường (loại DE thấp hiệu quả nhất), làm chất tạo ngọt phụ cho saccarose vì ít bị sẫm màu khi đun.

Cấu tạo và đương lượng dextrose (DE)

Là hỗn hợp chuỗi glucose nối α-1,4 (kiểu amylose) và một ít nhánh α-1,6 (kiểu amylopectin); tỷ lệ mono-, di-, tri- và polysaccharid tùy quy trình thủy phân. DE đo khả năng khử so với dextrose (= 100): DE càng cao, thủy phân càng sâu, phân tử lượng trung bình càng giảm. USP-NF định nghĩa siro glucose sấy khô có DE không dưới 20,0% (chế phẩm khô); sản phẩm DE dưới 20 thường gọi là maltodextrin (ngoài sách). “Siro ngô” nói chung chỉ tinh bột thủy phân có DE 20 tới khoảng 99.

Tính chất Khi DE tăng
Độ ngọt Tăng
Khả năng chịu nén Tăng
Độ hút ẩm Tăng
Độ tan Tăng
Độ nhớt dung dịch Giảm (dung dịch 60%: khoảng 300 mPa·s ở DE 20, khoảng 100 mPa·s ở DE 36)

Mô tả và tính chất

  • Bột hoặc hạt không mùi, vị nhạt tới hơi ngọt.
  • Khối lượng riêng sau gõ khoảng 0,32–0,70 g/cm³ tùy loại.
  • Dễ tan trong nước; hơi tan trong ethanol 95%. Độ ẩm nhìn chung không tăng đáng kể ở độ ẩm tương đối dưới 50%.
  • Dược điển: pH 4,0–7,0; chất rắn toàn phần ≥ 90–93% tùy DE; phải ghi DE danh định trên nhãn, và ghi hàm lượng sulfur dioxyd nếu trên 10 µg/g (USP-NF).

Độ ổn định và bảo quản

Bền ít nhất 2 năm ở 30 °C trở xuống và độ ẩm tương đối dưới 50%; ra ngoài điều kiện này chủ yếu chỉ thay đổi độ ẩm – nên kiểm tra định kỳ. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Ở pH rất thấp hoặc rất cao có thể tạo sản phẩm phân hủy màu nâu, vàng, đôi khi ảnh hưởng mùi vị. Có thể phản ứng Maillard với hợp chất amin (ví dụ acid amin).

Sản xuất

Đun tinh bột với nước có acid và/hoặc enzym để thủy phân một phần thành dung dịch polymer glucose nhiều độ dài mạch; lọc, cô đặc và sấy khô. Quy trình tương tự sản xuất maltodextrin.

An toàn và thao tác

  • Không độc, không kích ứng khi dùng làm tá dược hoặc thực phẩm; bụi có thể kích ứng mắt, hô hấp.
  • Là carbohydrat tiêu hóa được, khoảng 17 kJ/g (4 kcal/g) – cần tính như nguồn carbohydrat tương đương dextrose cho người đái tháo đường. Trong dinh dưỡng đường uống, cho áp suất thẩm thấu thấp hơn lượng dextrose đẳng năng lượng.
  • Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi; nên đeo kính và khẩu trang.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn (dried glucose syrup) trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Dextrat, dextrin, maltodextrin, tinh bột; xem thêm glucose lỏng.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Corn Syrup Solids trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love