Calci silicat – chất chống vón, hấp phụ, tá dược độn
Calci silicat là khoáng silicat của calci, dạng bột trắng, xốp. Trong bào chế, calci silicat được dùng chủ yếu làm chất chống vón và chất hấp phụ – hút được lượng chất lỏng tới khoảng 2,5 lần khối lượng mà bột vẫn trơn chảy – ngoài ra là tá dược độn và chất làm mờ.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Calci metasilicat, calci monosilicat, calci polysilicat, calci hydrosilicat, muối calci của acid silicic |
| Số CAS | 1344-95-2 |
| Công thức – KLPT | CaSiO3 – 116,2 |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, chất chống vón, chất làm mờ, tá dược độn viên nén/viên nang |
| Dược điển | USP-NF |
Ứng dụng
- Tá dược hỗ trợ độn cho thuốc uống; từng được dùng làm chất kháng acid.
- Chất chống vón cho phấn rắc và nhiều mỹ phẩm dạng bột (phấn phủ, phấn mắt).
- Hấp phụ dịch lỏng (dầu, dung dịch hoạt chất) để chuyển thành bột khô trơn chảy.
- Hạt calci silicat xốp đã được nghiên cứu để tạo cấu trúc nổi, hướng tới dạng bào chế lưu giữ ở dạ dày.
Mô tả và tính chất
- Chất rắn kết tinh hoặc vô định hình, trắng hoặc trắng ngà; thường tồn tại ở nhiều dạng hydrat khác nhau.
- USP-NF: chứa không dưới 4% calci oxid và không dưới 35% silic dioxyd; tổng calci oxid, silic dioxyd và mất khối lượng khi nung không dưới 90%.
- pH hỗn dịch 5% (kl/tt): 8,4–10,2; tỷ trọng 2,10 g/cm³; điểm chảy 1540 °C.
- Hầu như không tan trong nước; tạo gel với acid vô cơ.
Độ ổn định và bảo quản
Bền hóa học, không cháy, nhưng cần tránh ẩm. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Calci silicat có trong tự nhiên, nhưng loại thương mại thường được điều chế từ vôi và đất tảo cát (diatomit) trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.
An toàn và thao tác
- Dùng đường uống, calci silicat hầu như không độc. Hít bụi có thể kích ứng đường hô hấp.
- Với lượng lớn, gây kích ứng mắt, hô hấp và da – đeo găng, kính, khẩu trang và đồ bảo hộ.
- Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp tại Anh (TWA 8 giờ): 10 mg/m³ bụi hít vào toàn phần, 4 mg/m³ bụi hô hấp.
Tình trạng pháp lý
- GRAS.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (dạng uống); có trong viên nén uống, viên phân tán trong miệng, viên sủi và viên bao tan trong ruột lưu hành tại Anh.
- Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
- Calci diorthosilicat (dicalci silicat, belit; Ca2SiO4, KLPT 172,2).
- Calci trisilicat (tricalci silicat; Ca3SiO5, KLPT 228,3; CAS 12168-85-3).
Xem thêm magnesi silicat, magnesi trisilicat.
Ghi chú: số EINECS 215-710-8; PubChem CID 518851.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Silicate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




