Amoni glycyrrhizat – chất ngọt cường độ cao, che vị từ cam thảo
Amoni glycyrrhizat (monoamoni glycyrrhizinat) là muối amoni của acid glycyrrhizic – saponin triterpen chiết từ rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra). Đây là chất tạo ngọt cường độ cao, ngọt gấp khoảng 50 lần đường saccarose, dùng làm chất tạo hương, che vị và ổn định nhũ tương trong chế phẩm uống.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Ammonium glycyrrhizinate, monoammonium glycyrrhizinate, ammoniated glycyrrhizin, glycyrrhizic acid ammonium salt |
| Số CAS | 53956-04-0 (khan); 1407-03-0 (pentahydrat) |
| Công thức – KLPT | C42H65NO16 – 840,08 (khan); dạng pentahydrat 930,04 |
| Thành phần | Theo USP-NF và Ph.Eur.: hỗn hợp muối amoni của đồng phân 18α- và 18β-glycyrrhizat, đồng phân 18β là thành phần chính |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt, chất tạo hương, chất che vị, chất nhũ hóa |
| Dược điển | BP, Ph.Eur., USP-NF |
Ứng dụng
- Chất tạo ngọt cường độ cao và chất che vị trong chế phẩm uống (dung dịch, hỗn dịch, siro, viên nén, cốm, bột pha dung dịch) – ví dụ viên rã trong miệng cần che vị đắng.
- Ổn định nhũ tương; đã được nghiên cứu làm chất tăng thấm trong gel dùng ngoài.
- Ngoài dược phẩm: chất tạo hương, tăng hương vị và nhũ hóa trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và thực phẩm chức năng.
- Các tác dụng dược lý của glycyrrhizat được nghiên cứu nằm ngoài phạm vi bài viết này.
Mô tả và tính chất
- Bột màu trắng đến trắng ngà hoặc nâu, hút ẩm, vị ngọt đậm.
- Điểm chảy: khoảng 209 °C kèm phân hủy (dạng khan); 212–217 °C kèm phân hủy (pentahydrat).
- Hấp thụ UV cực đại ở 248 nm; dung dịch nước rất loãng có pH khoảng 4,5.
- Tan trong dung dịch amoniac và acid acetic băng; khó tan trong nước; rất khó tan trong ethanol khan; hầu như không tan trong aceton.
- Dược điển giới hạn năng suất quay cực riêng (khoảng +49° đến +55°), nước, tạp liên quan (như acid 24-hydroxy-glycyrrhizinic) và tỷ lệ đồng phân 18α.
Độ ổn định và bảo quản
Nghiên cứu độ ổn định cho thấy amoni glycyrrhizat bền nhiệt và bền ánh sáng trong khoảng pH 7–9. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát (chất hút ẩm).
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Dịch chiết nước rễ cam thảo được acid hóa để kết tủa acid glycyrrhizic, sau đó trung hòa bằng amoniac thu “glycyrrhizin amoni hóa”; chiết tách bằng dung môi và phân tách tiếp để được amoni glycyrrhizat.
An toàn và thao tác
- Dùng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và chế phẩm uống; nhìn chung được xem là an toàn khi dùng làm tá dược. Tiếp xúc cấp có thể kích ứng mắt, da, đường hô hấp.
- Thử nghiệm in vitro không thấy tổn thương hình thái rõ trên niêm mạc mũi cừu khi tiếp xúc ngắn; một nghiên cứu trên chuột cống ghi nhận khả năng độc tính trên phôi. Có khuyến nghị giới hạn trên 100 mg/ngày ở người.
- Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review) kết luận an toàn khi dùng trong mỹ phẩm theo cách đang sử dụng.
- LD50 (chuột cống, uống): trên 10 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,54 g/kg.
- Khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, kích ứng. Tránh hít bụi, tránh tiếp xúc mắt và da; nên dùng quần áo bảo hộ, găng, kính và khẩu trang/mặt nạ phù hợp.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; có trong danh sách EAFUS của FDA.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (dung dịch, hỗn dịch, siro, viên nén, cốm và bột pha dung dịch uống); có trong thuốc không tiêm lưu hành tại Anh; có trong danh mục thành phần sản phẩm sức khỏe tự nhiên của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF; Food Chemicals Codex có tiêu chuẩn cho glycyrrhizin amoni hóa và monoamoni glycyrrhizinat.
Chất liên quan: glycyrrhizin (acid glycyrrhizic); các muối khác như dikali glycyrrhizinat.
Ghi chú: số EINECS 258-887-7.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonium Glycyrrhizate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




