Vanilin – chất tạo hương vani, che mùi vị khó chịu
Vanilin (4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyd) là hợp chất tạo mùi chính của quả vani, công thức C8H8O3. Đây là chất tạo hương dùng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và bánh kẹo, đặc biệt để che mùi vị khó chịu của thuốc.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Vanillin, vanillic aldehyde, 3-methoxy-4-hydroxybenzaldehyde, 4-hydroxy-m-anisaldehyde, methylprotocatechuic aldehyde; tên thương mại: Rhovanil |
| Tên dược điển | BP, USP-NF: Vanillin; Ph.Eur.: Vanillinum |
| Số CAS | 121-33-5 |
| Công thức – khối lượng phân tử | C8H8O3 – 152,15 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo hương |
Ứng dụng
- Tạo hương vị vani tự nhiên trong dược phẩm, thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo; dùng trong nước hoa.
- Là tá dược: dùng trong viên nén, dung dịch (0,01–0,02% kl/tt), siro và thuốc bột để che mùi vị khó chịu (ví dụ viên cafein, viên polythiazid); dùng trong màng bao để che mùi vị viên vitamin.
- Đã được nghiên cứu làm chất ổn định quang cho một số thuốc tiêm (furosemid, haloperidol, thiothixen); được nghiên cứu làm chất bảo quản thực phẩm và được cho là có tính kháng nấm nhất định.
- Thuốc thử phân tích; chất trung gian tổng hợp một số dược chất (đặc biệt methyldopa). Các hướng nghiên cứu làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hình kim hoặc bột màu trắng đến kem, mùi vani đặc trưng, vị ngọt.
- Nóng chảy 81–83 °C; sôi 284–285 °C (kèm phân hủy); điểm chớp cháy 153 °C (cốc kín); tỷ trọng biểu kiến 0,6 g/cm³. Dung dịch nước có phản ứng acid với quỳ.
- Khó tan trong nước (1 trong 100; 1 trong 16 ở 80 °C); tan trong ethanol 95% (1 trong 2), ethanol 70% (1 trong 3), glycerin (1 trong 20); tan trong aceton, cloroform, ether, methanol, dầu và dung dịch kiềm hydroxid.
- Dược điển: khoảng nóng chảy 81–84 °C (Ph.Eur.) / 81–83 °C (USP-NF); mất khối lượng khi làm khô ≤ 1,0%; định lượng 99,0–101,0% (Ph.Eur.) hoặc 97,0–103,0% (USP-NF).
- Một phần vanilin tổng hợp tương đương khoảng 400 phần quả vani về cường độ hương.
Độ ổn định và bảo quản
- Bị oxy hóa chậm trong không khí ẩm và bị ảnh hưởng bởi ánh sáng.
- Dung dịch trong ethanol phân hủy nhanh dưới ánh sáng thành dung dịch màu vàng, hơi đắng (tạo dimer divanilin); dung dịch kiềm cũng phân hủy nhanh thành màu nâu.
- Thêm natri metabisulfit 0,2% kl/tt làm chất chống oxy hóa giúp dung dịch ổn định được vài tháng.
- Bảo quản nguyên liệu trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Với aceton tạo hợp chất có màu sáng.
- Với glycerin tạo hợp chất thực tế không tan trong ethanol.
Sản xuất
Có tự nhiên trong nhiều tinh dầu, nhất là quả Vanilla planifolia và Vanilla tahitensis. Công nghiệp sản xuất từ lignin trong dịch thải sulfit ngành giấy: xử lý lignin bằng kiềm ở nhiệt độ, áp suất cao có xúc tác, tách vanilin khỏi hỗn hợp sản phẩm rồi kết tinh lại nhiều lần. Cũng tổng hợp từ guaiacol ngưng tụ với acid glyoxylic trong kiềm yếu, oxy hóa bằng không khí có xúc tác rồi acid hóa – khử carboxyl đồng thời, sau đó kết tinh lại.
An toàn và thao tác
- Ít báo cáo phản ứng bất lợi; có giả thuyết mẫn cảm chéo với phân tử cấu trúc tương tự như acid benzoic. Đã ghi nhận viêm da tiếp xúc và co thắt phế quản do quá mẫn.
- WHO/JECFA đặt ADI ước tính đến 10 mg/kg thể trọng.
- LD50 (chuột cống, uống): 1,58 g/kg; (chuột lang, uống): 1,4 g/kg; (chuột nhắt, màng bụng): 0,48 g/kg.
- Dùng kính bảo hộ. Bụi nồng độ cao trong không khí có nguy cơ nổ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS tại Mỹ.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch, hỗn dịch, siro, viên nén uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: ethyl vanilin.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Vanillin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




