Talc – tá dược trơn, hỗ trợ trơn chảy, phấn rắc, làm chậm hòa tan
Talc là magnesi silicat ngậm nước tinh chế, công thức gần đúng Mg6(Si2O5)4(OH)4, có thể chứa lượng nhỏ nhôm silicat và sắt. Trước đây dùng rộng rãi làm tá dược trơn, hỗ trợ trơn chảy và tá dược độn; nay ít hơn, nhưng vẫn phổ biến làm chất làm chậm hòa tan trong dạng kiểm soát giải phóng và làm phấn rắc dùng ngoài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Purified talc, powdered talc, purified French chalk, soapstone, steatite, hydrous magnesium silicate, E553b; Altalc, Luzenac Pharma, Magsil Osmanthus, Magsil Star, Purtalc, Superiore |
| Số CAS | 14807-96-6 |
| Nhóm chức năng | Chất chống vón, chất hỗ trợ trơn chảy, tá dược độn viên nén và nang, tá dược trơn viên nén và nang |
Ứng dụng
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Phấn rắc | 90,0–99,0 |
| Hỗ trợ trơn chảy và tá dược trơn viên nén | 1,0–10,0 |
| Tá dược độn viên nén và nang | 5,0–30,0 |
- Làm chậm hòa tan trong phát triển sản phẩm giải phóng có kiểm soát; bao dạng bột cho pellet giải phóng kéo dài (thường dùng làm chất chống dính trong dịch bao polymer).
- Chất hấp phụ; làm trong chất lỏng.
- Phấn rắc dùng ngoài – là vật liệu tự nhiên thường nhiễm vi sinh, cần tiệt khuẩn khi dùng làm phấn rắc; không dùng để rắc găng tay phẫu thuật.
- Mỹ phẩm, thực phẩm (chủ yếu nhờ tính trơn).
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh rất mịn, trắng đến trắng xám, không mùi, sờ không thấy hạt, trơn nhờn; dễ bám da, mềm, không sạn.
- pH phân tán 20%: 7–10; độ cứng Mohs 1,0–1,5; tỷ trọng 2,7–2,8; chiết suất 1,54–1,59; diện tích bề mặt riêng khoảng 2,4 m²/g.
- Hấp thu lượng ẩm không đáng kể đến 90% độ ẩm tương đối (25 °C).
- Cỡ hạt tùy nguồn và cấp, ví dụ ≥ 99% qua rây 74 µm hoặc ≥ 99% qua rây 44 µm.
- Hầu như không tan trong acid, kiềm loãng, dung môi hữu cơ và nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bền; tiệt khuẩn bằng nhiệt khô 160 °C ít nhất 1 giờ, ethylen oxid hoặc chiếu xạ gamma. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với hợp chất amoni bậc bốn.
Sản xuất
Khoáng hydropolysilicat tự nhiên (Úc, Trung Quốc, Ý, Ấn Độ, Pháp, Mỹ…); độ tinh khiết thay đổi theo nguồn (tạp calci silicat, oxid nhôm, oxid sắt, calci carbonat…). Khai thác, nghiền, tuyển nổi loại tạp như amiăng (tremolit), carbon, dolomit, oxid sắt; nghiền mịn, xử lý acid hydrocloric loãng, rửa nước và sấy. Talc từ mỏ có amiăng đi kèm không được dùng làm dược phẩm – cần kiểm tra amphibol và serpentin.
An toàn và thao tác
- Không hấp thu toàn thân khi uống nên về cơ bản không độc. Tuy nhiên lạm dụng qua mũi hoặc tiêm tĩnh mạch sản phẩm chứa talc có thể gây u hạt trong mô (nhất là phổi); nhiễm talc vào vết thương, khoang cơ thể cũng gây u hạt. Hít talc gây kích ứng, có thể gây suy hô hấp nặng ở trẻ nhũ nhi; phơi nhiễm kéo dài có thể gây bệnh bụi phổi.
- Talc nhiễm amiăng đã được chứng minh gây ung thư ở người – phải dùng cấp không amiăng. Theo sách, bằng chứng về tăng nguy cơ ung thư buồng trứng khi dùng talc chưa kết luận. Ngoài sách: năm 2024 IARC xếp talc vào nhóm 2A (có thể gây ung thư) – cần theo dõi quy định hiện hành.
- Đã có ca độc thần kinh nặng không hồi phục ở trẻ nhũ nhi do talc nhiễm lượng lớn hexaclorophen.
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 1 mg/m³ bụi hô hấp (TWA 8 giờ).
Tình trạng pháp lý
- Phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E553b).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên ngậm má; nang, viên nén uống; trực tràng, dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: bentonit, magnesi nhôm silicat, magnesi silicat, magnesi trisilicat, magnesi stearat, silic dioxid keo.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Talc trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




