Natri lauryl sulfat (SLS) – chất diện hoạt anion thấm ướt, nhũ hóa, trơn viên
Natri lauryl sulfat (SLS, natri dodecyl sulfat – SDS) là chất diện hoạt anion dùng trong nhiều thuốc không dùng đường tiêm và mỹ phẩm: chất gây thấm, chất tẩy rửa, chất trợ tan, chất nhũ hóa, chất tăng thấm và tá dược trơn viên nén, nang. Hiệu quả cả trong môi trường acid và kiềm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Sodium dodecyl sulfate (SDS), sodium laurilsulfate, sodium monododecyl sulfate, dodecyl sodium sulfate; Elfan 240, Texapon K12P |
| Số CAS | 151-21-3 |
| Công thức – KLPT | C12H25NaO4S – 288,38 |
| Thành phần | USP-NF: hỗn hợp natri alkyl sulfat, chủ yếu natri lauryl sulfat; Ph.Eur.: natri alkyl sulfat ≥ 85% tính theo C12H25NaO4S |
| Nhóm chức năng | Chất diện hoạt anion, chất tẩy rửa, chất nhũ hóa, chất tăng thấm qua da, tá dược trơn viên nén và nang, chất gây thấm |
Ứng dụng
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất nhũ hóa anion, tạo nền tự nhũ hóa với alcol béo | 0,5–2,5 |
| Chất tẩy rửa trong dầu gội thuốc | ≈ 10 |
| Chất làm sạch da trong chế phẩm dùng ngoài | ≈ 1 |
| Chất trợ tan (trên nồng độ micelle tới hạn) | > 0,0025 |
| Tá dược trơn viên nén | 1,0–2,0 |
| Chất gây thấm trong kem đánh răng | 1,0–2,0 |
- Trong phân tích: điện di gel polyacrylamid SDS (SDS-PAGE) cho protein; tăng chọn lọc trong sắc ký điện động micelle.
- Thường được thêm vào môi trường thử hòa tan cho dược chất rất khó tan.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể, vảy hoặc bột trắng, màu kem đến vàng nhạt; sờ mịn; vị đắng như xà phòng, mùi chất béo nhẹ.
- pH dung dịch 1%: 7,0–9,5; HLB 40; nồng độ micelle tới hạn 8,2 mmol/L (0,23 g/L) ở 20 °C; sức căng bề mặt dung dịch 0,05%: 25,2 mN/m (30 °C).
- Nóng chảy 204–207 °C (chất tinh khiết); tỷ trọng 1,07 g/cm³; độ ẩm ≤ 5%, không hút ẩm.
- Có tác dụng kìm khuẩn trên vi khuẩn Gram dương, không hiệu quả với nhiều vi khuẩn Gram âm.
- Dễ tan trong nước (dung dịch trắng đục); hầu như không tan trong cloroform, ether.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở điều kiện bảo quản thường; trong dung dịch ở pH 2,5 trở xuống bị thủy phân thành alcol lauryl và natri bisulfat. Bảo quản trong bao bì kín, xa chất oxy hóa mạnh, nơi khô mát.
Tương kỵ
Phản ứng với chất diện hoạt cation – mất hoạt tính ngay cả ở nồng độ quá thấp để gây tủa. Khác xà phòng, tương hợp với acid loãng và ion calci, magnesi. Dung dịch (pH 9,5–10,0) ăn mòn nhẹ thép thường, đồng, đồng thau, đồng thiếc, nhôm. Tương kỵ với một số muối alcaloid; tạo tủa với muối chì và kali.
Sản xuất
Sulfat hóa alcol lauryl, trung hòa bằng natri carbonat.
An toàn và thao tác
Là chất độc mức trung bình: kích ứng da, mắt, niêm mạc, đường hô hấp trên và dạ dày. Tiếp xúc lặp lại kéo dài với dung dịch loãng có thể làm khô, nứt da, viêm da tiếp xúc; hít kéo dài gây tổn thương phổi, có thể gây mẫn cảm phổi. Trên động vật, tiêm tĩnh mạch gây độc rõ rệt ở phổi, thận, gan; không gây đột biến trên vi khuẩn. Không dùng trong thuốc tiêm tĩnh mạch cho người. LD50 (chuột cống, uống): 1,29 g/kg. Tránh hít và tiếp xúc da, mắt; đeo kính, găng tay, quần áo bảo hộ; thông gió tốt hoặc dùng khẩu trang chống bụi; cháy tỏa khói độc.
Tình trạng pháp lý
- GRAS.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nha khoa; nang, hỗn dịch, viên nén uống; dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: magnesi lauryl sulfat, natri cetostearyl sulfat, docusat natri.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Lauryl Sulfate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




