Propylen glycol alginat (E405) – chất ổn định, tạo hỗn dịch, nhũ hóa bền trong môi trường acid
Propylen glycol alginat (E405) là ester propylen glycol của acid alginic. Khác các muối alginat, PGA tan và bền trong môi trường acid (dung dịch keo nhớt bền ở pH 3), nên được dùng làm chất ổn định, tạo hỗn dịch, tạo gel, nhũ hóa trong thuốc uống và dùng ngoài ở nồng độ 0,3–5%.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Alginic acid propylene glycol ester, hydroxypropyl alginate, propane-1,2-diol alginate, E405; Kelcoloid, Manucol ester, Pronova, Protanal, TIC Pretested |
| Số CAS | 9005-37-2 |
| Cấu tạo | Ester của acid alginic – polymer glycuronan mạch thẳng gồm acid β-(1→4)-D-mannosyluronic và α-(1→4)-L-gulosyluronic |
| Nhóm chức năng | Chất chống bọt, chất nhũ hóa, chất tạo hương, chất ổn định, chất tạo hỗn dịch, chất tăng độ nhớt |
Ứng dụng
- Chất ổn định, tạo hỗn dịch, tạo gel, nhũ hóa trong thuốc uống và dùng ngoài; thường 0,3–5% tùy ứng dụng và cấp sản phẩm.
- Mỹ phẩm và thực phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột dạng sợi hoặc hạt, trắng đến hơi vàng, gần như không mùi, không vị.
- Tan trong acid hữu cơ loãng và nước, tạo dung dịch keo nhớt bền ở pH 3. Tùy mức ester hóa, tan được cả trong hỗn hợp nước–ethanol đến 60% ethanol 95%.
- Độ nhớt dung dịch 1% thường 20–400 mPa·s tùy cấp; thay đổi theo nồng độ, pH, nhiệt độ và ion kim loại.
- Có nhiều cấp khác nhau theo mức ester hóa và tỷ lệ nhóm carboxyl tự do/trung hòa; không thể ester hóa hoàn toàn acid alginic.
Độ ổn định và bảo quản
Bền, nhưng giảm dần độ tan nếu bảo quản lâu ở nhiệt độ cao. Dung dịch bền nhất ở pH 3–6; trong môi trường kiềm bị xà phòng hóa nhanh. Dung dịch alginat dễ nhiễm vi sinh – cần tiệt khuẩn hoặc thêm chất bảo quản (quá trình tiệt khuẩn có thể làm giảm độ nhớt). Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Sản xuất
Acid alginic chiết từ tảo nâu được cho phản ứng với propylen oxid.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc, không kích ứng, dù dùng đường uống quá nhiều có thể có hại. Năm nam tình nguyện viên khỏe mạnh dùng 175 mg/kg/ngày trong 7 ngày rồi 200 mg/kg/ngày thêm 16 ngày không có tác dụng bất lợi đáng kể. Hít bụi alginat có thể kích ứng; hen nghề nghiệp ở công nhân sản xuất alginat dường như liên quan bụi tảo hơn là bụi alginat tinh khiết. LD50 (chuột cống, uống): 7,2 g/kg. Đeo kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang chống bụi; làm việc nơi thông gió.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E405).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong USP-NF.
Chất liên quan: acid alginic, natri alginat, kali alginat, calci alginat, propylen glycol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylene Glycol Alginate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




