Phenol – chất bảo quản kháng khuẩn cho thuốc tiêm
Phenol (acid carbolic, hydroxybenzen) chủ yếu được dùng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong thuốc tiêm, ngoài ra trong chế phẩm dùng ngoài và mỹ phẩm. Phenol cũng là chất sát khuẩn, khử khuẩn kinh điển – nhưng là chất độc và ăn mòn mạnh, cần thao tác thận trọng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Carbolic acid, hydroxybenzene, oxybenzene, phenic acid, phenylic acid, phenylic alcohol |
| Số CAS | 108-95-2 |
| Công thức – KLPT | C6H6O – 94,11 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất khử khuẩn |
Ứng dụng
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất bảo quản thuốc tiêm | 0,5 |
| Chế phẩm gây tê tại chỗ | 0,5–1,0 |
| Nước súc miệng | ≤ 1,4 |
| Chất khử khuẩn | 5,0 |
Không dùng phenol để bảo quản chế phẩm sẽ đông khô. Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hình kim hoặc khối kết tinh không màu đến hồng nhạt, ăn mòn, chảy rữa, mùi đặc trưng. Đun nhẹ chảy thành chất lỏng chiết quang mạnh. USP cho phép chất ổn định ghi trên nhãn.
- Hoạt tính kháng khuẩn: phổ rộng – vi khuẩn Gram âm, Gram dương, mycobacteria, một số nấm và virus; tác dụng rất chậm với bào tử. Dung dịch 1% kìm khuẩn, đậm đặc hơn thì sát khuẩn. Mạnh nhất trong dung dịch acid, tăng theo nhiệt độ; bị bất hoạt bởi chất hữu cơ.
- Nóng chảy 43 °C; điểm đông đặc 40,9 °C (dược điển ≥ 39 °C); sôi 181,8 °C; tỷ trọng 1,071 g/cm³; pKa 10; pH dung dịch bão hòa 6,0; hệ số phân bố octanol/nước 1,46; điểm chớp cháy 79 °C (cốc kín); giới hạn nổ 2–9%.
- Dung dịch 2,8% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Độ tan (20 °C): nước 1/15; dầu khoáng 1/70; rất dễ tan trong ethanol 95%, ether, cloroform, glycerin, carbon disulfid, dầu béo, tinh dầu. Khoảng 1/12 trong nước ở nhiệt độ phòng; lượng phenol lớn hơn tạo hệ hai pha; 100 phần phenol hóa lỏng khi thêm 10 phần nước (20 °C); từ 84 °C trộn lẫn với nước theo mọi tỷ lệ.
Độ ổn định và bảo quản
Tiếp xúc không khí, ánh sáng chuyển màu đỏ hoặc nâu (tăng khi có tạp kim loại hoặc chất oxy hóa). Dung dịch nước bền. Dung dịch dầu để tiêm có thể tiệt khuẩn bằng nhiệt khô trong bao bì hàn kín. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, không quá 15 °C.
Tương kỵ
- Có cấu trúc enol hỗ biến, acid yếu: tạo muối với NaOH, KOH nhưng không với carbonat, bicarbonat.
- Là chất khử: tạo phức xanh lục với muối sắt(III) trong môi trường trung tính–acid; làm mất màu dung dịch iod loãng; iod đặc tạo 2,4,6-triiodophenol không tan.
- Làm tủa albumin và gelatin.
- Tạo chất lỏng hoặc khối mềm (eutectic) khi nghiền với long não, menthol, thymol, paracetamol, phenacetin, cloral hydrat, phenazon, ethyl aminobenzoat, methenamin, phenyl salicylat, resorcinol, terpin hydrat, natri phosphat.
- Làm mềm bơ ca cao trong thuốc đặt.
Sản xuất
Trước đây chưng cất từ hắc ín than đá; nay tổng hợp: nung chảy natri benzensulfonat với NaOH rồi acid hóa; thủy phân clorobenzen bằng NaOH loãng ở nhiệt độ, áp suất cao (quy trình Dow); hoặc phản ứng pha hơi xúc tác giữa hơi nước và clorobenzen ở 500 °C (quy trình Raschig).
An toàn và thao tác
- Ăn mòn và độc mạnh, tác động chủ yếu lên thần kinh trung ương; liều uống gây tử vong ước tính 1 g ở người lớn. Hấp thu qua tiêu hóa, da, niêm mạc; chuyển hóa thành phenylglucuronid và phenyl sulfat thải qua nước tiểu.
- Ở mức chất bảo quản ít gặp tác dụng bất lợi, nhưng được khuyến nghị lượng phenol đưa vào cơ thể không quá 50 mg trong 10 giờ – có thể vượt khi dùng thể tích lớn thuốc bảo quản bằng phenol.
- LD50 (chuột cống, uống): 0,32 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,11 g/kg.
- Độc khi tiếp xúc da, nuốt hoặc hít; ăn mòn mạnh, có thể gây tổn thương giác mạc không hồi phục và bỏng da nặng (không đau do tác dụng gây tê). Thao tác trong tủ hút hoặc hệ kín; mặc đồ bảo hộ PVC hoặc cao su, găng tay, kính, mặt nạ. Dính da, mắt: rửa nhiều nước, da rửa nước rồi bôi dầu thực vật, đi khám.
- Giới hạn phơi nhiễm: Anh 2 ppm (TWA 8 giờ); Mỹ PEL 19 mg/m³, REL 20 mg/m³, trần 60 mg/m³.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm); có trong thuốc được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: phenol hóa lỏng – phenol giữ ở dạng lỏng nhờ khoảng 10% nước; tỷ trọng 1,065 (25 °C); tiện dùng hơn dạng tinh thể nhưng không dùng với dầu béo hoặc dầu khoáng; rất dễ gây bỏng da. Cresol, clorocresol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Phenol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




