Paraffin (Parafin rắn (sáp parafin)) – Nền thuốc mỡ, chất làm cứng

Parafin rắn (sáp parafin) – nền thuốc mỡ, chất làm cứng

Parafin rắn (sáp parafin, hard paraffin) là hỗn hợp tinh chế các hydrocarbon no dạng rắn, công thức chung CnH2n+2, thu từ dầu mỏ hoặc dầu đá phiến. Chủ yếu dùng trong kem và thuốc mỡ để tăng điểm chảy và độ cứng, ngoài ra làm tá dược bao viên nén, viên nang.

Thông tin nhanh

Tên khác Hard wax, hard paraffin, paraffinum solidum, paraffinum durum, paraffin wax
Số CAS 8002-74-2
Thành phần Hỗn hợp hydrocarbon no rắn CnH2n+2
Nhóm chức năng Nền thuốc mỡ, chất làm cứng

Ứng dụng

  • Thành phần kem, thuốc mỡ dùng ngoài: tăng điểm chảy hoặc tăng độ cứng.
  • Tá dược bao viên nang, viên nén.
  • Lớp bao parafin điều chỉnh giải phóng dược chất từ hạt nhựa trao đổi ion.
  • Một số ứng dụng thực phẩm.
  • Các loại sáp tinh chế cao hơn (như sáp vi tinh thể) thường được ưa dùng vì độ cứng, độ dẻo, khoảng nóng chảy được kiểm soát chặt hơn.

Mô tả và tính chất

  • Chất rắn trong mờ, không màu hoặc trắng, không mùi, không vị; hơi nhờn khi sờ, có thể gãy giòn. Dưới kính hiển vi là các bó vi tinh thể. Cháy với ngọn lửa sáng, nhiều muội. Khi chảy lỏng hầu như không huỳnh quang dưới ánh sáng ban ngày, có thể hơi có mùi.
  • Tỷ trọng 0,84–0,89 g/cm³ (20 °C). Có nhiều cấp thương mại với khoảng nóng chảy khác nhau.
  • Tan trong cloroform, ether, tinh dầu và phần lớn dầu béo ấm; hơi tan trong ethanol; hầu như không tan trong aceton, ethanol 95%, nước. Trộn được với hầu hết các loại sáp khi đun chảy rồi để nguội.

Độ ổn định và bảo quản

Bền, nhưng đun chảy và đông đặc lặp lại nhiều lần có thể làm thay đổi tính chất vật lý. Bảo quản trong bao bì kín, nhiệt độ không quá 40 °C.

Sản xuất

Chưng cất dầu thô hoặc dầu đá phiến, tinh chế bằng xử lý acid và lọc; điều chỉnh điều kiện chưng cất và đông đặc để tạo các loại parafin có tính chất khác nhau. Cũng có parafin tổng hợp từ carbon monoxid và hydro.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng khi dùng trong thuốc mỡ và bao viên. Tuy nhiên tiêm parafin vào mô (mục đích thẩm mỹ hay khác) có thể gây phản ứng u hạt (paraffinoma); hít parafin dạng khí dung lâu dài có thể gây bệnh phổi kẽ; đã có một trường hợp tắc ruột do nuốt lượng lớn vaselin trắng. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh với khói sáp parafin: 2 mg/m³ (TWA 8 giờ), 6 mg/m³ (ngắn hạn).

Tình trạng pháp lý

  • Được chấp nhận tại Anh cho một số ứng dụng thực phẩm.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang và viên nén uống, nhũ tương và thuốc mỡ dùng ngoài); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan

  • Parafin tổng hợp (KLPT 400–1400): sáp cứng trắng, không mùi, chủ yếu hydrocarbon no mạch dài không phân nhánh; nóng chảy 96–105 °C; độ nhớt 5–15 mPa·s ở 135 °C. Tổng hợp theo quá trình Fischer–Tropsch từ CO và H2, loại phân đoạn nhẹ, hydro hóa và lọc qua than hoạt; có thể chứa đến 0,005% chất chống oxy hóa.
  • Dầu khoáng nhẹ, sáp vi tinh thể, vaselin.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Paraffin trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love