Pectin – chất tạo gel, làm đặc, ổn định, cốt giải phóng tại đại tràng
Pectin (E440) là polysaccharid thực vật phân tử lượng cao, gồm chủ yếu chuỗi acid galacturonic nối liên kết α-1,4, KLPT 30 000–100 000; một phần nhóm carboxyl ở dạng ester methyl. Trong bào chế, pectin là chất tạo gel, làm đặc, ổn định, chất hấp phụ và được nghiên cứu nhiều cho hệ giải phóng có kiểm soát.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Citrus pectin, E440, methopectin, methyl pectin, methyl pectinate, mexpectin, pectina, pectinic acid |
| Số CAS | 9000-65-5 |
| Thành phần (USP) | Nhóm methoxy ≥ 6,7%; acid galacturonic ≥ 74,0%; mất khối lượng khi làm khô ≤ 10,0% |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, chất nhũ hóa, chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định |
Ứng dụng
- Chất hấp phụ, chất tạo khối; chất ổn định nhũ tương. Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
- Gel uống giải phóng kéo dài (ambroxol, paracetamol – gel tạo tại chỗ).
- Hạt gel pectin kiểm soát giải phóng dược chất trong đường tiêu hóa.
- Đích đại tràng: cốt pectin phân hủy tại đại tràng kết hợp lớp bao polymer nhạy pH làm chậm giải phóng, khắc phục việc pectin tan ở đường tiêu hóa trên.
- Cốt viên giải phóng có kiểm soát với các mức ester hóa khác nhau – pectin methoxy thấp có tốc độ giải phóng nhạy với hàm lượng calci trong công thức.
- Miếng dán cốt pectin amid hóa (chloroquin qua da); vi cầu polymer hỗn hợp.
- Màng bao phối hợp chitosan và HPMC cho giải phóng hai pha (viên paracetamol); chitosan tạo liên kết ngang dung dịch pectin đặc.
- Thực phẩm: nhũ hóa, tạo gel, làm đặc, ổn định. Mỹ phẩm: chất dính, nhũ hóa, điều chỉnh độ nhớt.
Mô tả và tính chất
- Bột thô hoặc mịn, trắng ngà vàng, không mùi, vị nhầy.
- pH 6,0–7,2.
- Tan trong nước; không tan trong ethanol 95% và dung môi hữu cơ khác.
Độ ổn định và bảo quản
Không phản ứng và bền; bảo quản nơi khô mát.
Sản xuất
Chiết bằng acid loãng từ phần vỏ trong của quả họ cam chanh hoặc từ bã táo.
An toàn và thao tác
Dùng trong thuốc uống và thực phẩm, nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng; độc tính thấp khi tiêm dưới da. LD50 (chuột nhắt, dưới da): 6,4 g/kg. Khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, khí kích ứng.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E440).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (kem đánh răng; bột uống; bột nhão dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong USP và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: natri alginat, gôm xanthan, carrageenan, chitosan.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Pectin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




