Palmitic Acid (Acid palmitic (acid hexadecanoic)) – Nhũ hóa, tăng thấm, tá dược trơn – công thức cấu tạo

Acid palmitic – acid béo C16 nhũ hóa, tá dược trơn

Acid palmitic (acid hexadecanoic) là acid béo no C16, có trong mọi mỡ động vật (dạng glycerid palmitin) và dầu cọ. Dùng trong thuốc uống và dùng ngoài làm chất nhũ hóa, chất tăng thấm qua da và tá dược trơn viên nén, nang.

Thông tin nhanh

Tên khác Hexadecanoic acid, cetylic acid, n-hexadecoic acid, hexadecylic acid; Edenor C16 98-100, Emersol 140/143, Hydrofol, Hystrene 9016, Industrene 4516
Số CAS 57-10-3
Công thức – KLPT C16H32O2 – 256,42
Nhóm chức năng Chất nhũ hóa, chất tăng thấm qua da, tá dược trơn viên nén và nang

Ứng dụng

  • Thuốc uống và dùng ngoài.
  • Được dùng trong que cấy giải phóng kéo dài insulin (nghiên cứu trên chuột cống).

Mô tả và tính chất

  • Vảy kết tinh trắng, mùi vị nhẹ đặc trưng.
  • Sôi 271,5 °C ở 100 mmHg.
  • Ph.Eur.: điểm đông đặc 60–66 °C; chỉ số iod ≤ 1; acid stearic ≤ 6%; nickel ≤ 1 ppm; hàm lượng acid palmitic ≥ 92%.
  • Tiêu chuẩn còn có trong Food Chemicals Codex và Japanese Pharmaceutical Excipients.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và base.

Sản xuất

Thuận tiện nhất là thu từ dầu ô liu sau khi loại acid oleic, hoặc từ sáp ong Nhật Bản. Tổng hợp bằng đun alcol cetylic với vôi xút đến 270 °C, hoặc nung chảy acid oleic với kali hydroxid.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là không độc, không kích ứng ở mức tá dược; ở nồng độ cao được báo cáo kích ứng mắt và da, độc khi tiêm tĩnh mạch. LD50 (chuột nhắt, tĩnh mạch): 57 mg/kg. Khi đun đến phân hủy tạo CO2 và CO.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Có chuyên luận trong BP và Ph.Eur.

Chất liên quan

  • Palmitin (tripalmitin, C51H98O6, 807,29; CAS 555-44-2): tan trong benzen, cloroform, ether; hầu như không tan trong ethanol và nước.
  • Natri palmitat (C16H31O2Na, 278,47; CAS 408-35-5): nóng chảy 283–290 °C; chất diện hoạt, chất nhũ hóa.
  • Acid lauric, acid myristic, acid stearic.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Palmitic Acid trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love