Octyldodecanol – chất làm mềm, dung môi dầu cho chế phẩm dùng ngoài
Octyldodecanol (2-octyl-1-dodecanol, Eutanol G PH) là alcol béo mạch nhánh C20, dạng lỏng ở nhiệt độ phòng. Được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài làm chất làm mềm, bôi trơn, chất nhũ hóa, chất làm đục và dung môi.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 2-Octyl-1-dodecanol, isoarachidyl alcohol, isoeicosyl alcohol, octildodecanol; Eutanol G PH, Jarcol I-20, Jeecol ODD |
| Số CAS | 5333-42-6 |
| Công thức – KLPT | C20H42O – 298,62 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất bôi trơn, dung môi, chất làm đặc |
Ứng dụng
- Chế phẩm dùng ngoài nhờ tính bôi trơn và làm mềm; chất nhũ hóa, làm đục trong mỹ phẩm.
- Thành phần vi nhũ tương dầu/nước được nghiên cứu làm chất dẫn cho dược chất thấm qua da kém.
- Được đánh giá làm dung môi cho naproxen dùng ngoài.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu trong, không màu hoặc hơi vàng.
- Tỷ trọng 0,83–0,85 (20 °C); chiết suất 1,45–1,46; độ nhớt 58–64 mPa·s (20 °C); điểm chớp cháy 180–200 °C.
- Trộn lẫn với ethanol 95%; hầu như không tan trong nước.
- Dược điển (Ph.Eur., USP-NF): chỉ số hydroxyl 175–190; chỉ số iod ≤ 5; chỉ số xà phòng hóa ≤ 5; chỉ số acid ≤ 0,5; hàm lượng ≥ 90,0%.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng. Trong bao bì gốc chưa mở, bảo quản được 2 năm nếu tránh ẩm và dưới 30 °C.
Tương kỵ
Nói chung tương hợp với hầu hết nguyên liệu trong mỹ phẩm và dược phẩm.
Sản xuất
Ngưng tụ hai phân tử alcol decylic (phản ứng Guerbet); cũng có lượng nhỏ trong thực vật.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc, không kích ứng ở mức dùng làm tá dược. Chuột cống uống 5 g/kg octyldodecanol nguyên chất không có tử vong; thử độc tính qua da trên chuột lang (3 g/kg, băng kín, da lành và da trầy) không tử vong, không tổn thương da; trên mắt thỏ không kích ứng hoặc kích ứng nhẹ thoáng qua. Tuy vậy một số nguồn mô tả octyldodecanol nguyên chất là chất kích ứng mắt và kích ứng da mạnh. Khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, khí kích ứng.
Tình trạng pháp lý
- Được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có trong Japanese Pharmaceutical Excipients.
Chất liên quan: alcol oleylic, alcol cetylic, alcol stearylic.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Octyldodecanol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




