Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa – công thức cấu tạo

Butylat hydroxytoluen (BHT, E321) – chất chống oxy hóa cho dầu mỡ

Butylat hydroxytoluen (BHT, E321) là chất chống oxy hóa gốc phenol tan trong dầu, dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm, chủ yếu để làm chậm quá trình ôi hóa dầu mỡ và bảo vệ các vitamin tan trong dầu. So với BHA, BHT tan tốt hơn trong dầu mỡ thực phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác BHT, E321, 2,6-di-tert-butyl-p-cresol, dibutylated hydroxytoluene; tên thương mại: Embanox BHT, Ionol CP, Nipanox BHT, Tenox BHT, Topanol…
Tên hóa học 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol
Số CAS 128-37-0
Công thức – KLPT C15H24O – 220,35
Nhóm chức năng Chất chống oxy hóa

Ứng dụng và nồng độ

Đối tượng Nồng độ BHT (%)
β-Caroten 0,01
Dầu thực vật ăn được 0,01
Tinh dầu, hương liệu 0,02–0,5
Dầu và chất béo 0,02
Dầu cá 0,01–0,1
Thuốc hít 0,01
Thuốc tiêm bắp 0,03
Thuốc tiêm tĩnh mạch 0,0009–0,002
Chế phẩm dùng ngoài 0,0075–0,1
Vitamin A 10 mg cho mỗi triệu đơn vị

BHT còn được thêm 0,5–1,0% vào cao su tự nhiên hoặc tổng hợp để ổn định màu.

Mô tả và tính chất

  • Chất rắn kết tinh hoặc bột trắng đến vàng nhạt, mùi đặc trưng nhẹ.
  • Nhiệt độ nóng chảy khoảng 70 °C; nhiệt độ sôi 265 °C; điểm chớp cháy 127 °C (cốc hở).
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,48–0,60 g/cm³; hệ số phân bố octanol:nước 4,17–5,80 (rất thân dầu).
  • Hầu như không tan trong nước, glycerin, propylen glycol, dung dịch kiềm và acid vô cơ loãng; dễ tan trong aceton, ethanol 95%, ether, methanol, toluen, dầu béo và dầu khoáng.

Độ ổn định và bảo quản

Ánh sáng, độ ẩm và nhiệt làm đổi màu, giảm hoạt tính. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát. Bao bì kín có thể nổ do tăng áp khi gặp nhiệt độ rất cao.

Tương kỵ

  • Phản ứng đặc trưng của phenol; tương kỵ với chất oxy hóa mạnh (peroxid, permanganat) – tiếp xúc có thể tự bốc cháy.
  • Muối sắt gây đổi màu, mất hoạt tính.
  • Đun với lượng xúc tác acid gây phân hủy nhanh, giải phóng khí dễ cháy isobuten.

Sản xuất

Cho p-cresol phản ứng với isobuten.

An toàn và thao tác

BHT hấp thu dễ qua đường tiêu hóa, chuyển hóa và thải qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid của các sản phẩm oxy hóa. Ở mức dùng chống oxy hóa, BHT được xem là không kích ứng, không gây mẫn cảm (có vài báo cáo phản ứng da riêng lẻ). WHO đặt ADI tạm thời đến 0,125 mg/kg thể trọng. Có báo cáo uống 4 g BHT gây buồn nôn, nôn nặng nhưng không tử vong. Có thể kích ứng mắt, da, hô hấp – thao tác nơi thông gió, dùng găng tay, kính.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, xịt mũi, viên nang, viên nén uống, chế phẩm trực tràng, dùng ngoài, âm đạo).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E321); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: butylat hydroxyanisol (BHA), propyl gallat, alpha tocopherol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Butylated Hydroxytoluene trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love