Aluminum Phosphate Adjuvant (Nhôm phosphat – tá chất vaccin) – Tá chất vaccin, chất hấp phụ

Nhôm phosphat tá dược vaccin (Aluminum Phosphate Adjuvant)

Nhôm phosphat adjuvant (aluminum phosphate adjuvant, nhôm hydroxyphosphat) là tá chất vaccin dạng hydrogel, thường được dùng song song hoặc thay thế cho nhôm hydroxyd adjuvant. Điểm khác biệt quan trọng là điện tích bề mặt: nhôm phosphat thích hợp hấp phụ kháng nguyên mang điện dương.

Thông tin nhanh

Tên khác Aluminum hydroxyphosphate, Adju-Phos, Rehydraphos
Số CAS 7784-30-7 (aluminum phosphate)
Công thức Al(OH)x(PO4)y – khối lượng phân tử phụ thuộc mức độ thay thế nhóm OH bằng phosphat
Nhóm chức năng Chất hấp phụ, tá chất vaccin

Cấu trúc

Là tủa nhôm hydroxyd vô định hình trong đó một số vị trí OH được thay bằng nhóm phosphat; cả hai nhóm đều lộ ra trên bề mặt. Đây không phải hợp chất hợp thức – mức độ thay thế phosphat tùy công thức và điều kiện kết tủa. Điện tích bề mặt phụ thuộc pH, điểm điện tích không (PZC) ở pH 4,6–5,6 tùy tỷ lệ Al:P. Do đó ở pH trung tính hạt mang điện âm (ngược với nhôm hydroxyd, PZC ≈ 11,4).

Ứng dụng

Tá chất trong vaccin tiêm cho người và thú y, kích hoạt đáp ứng miễn dịch kiểu TH2 (kháng thể IgG và IgE). Việc chọn nhôm phosphat hay nhôm hydroxyd thường dựa trên điểm đẳng điện của kháng nguyên để tối ưu lực hút tĩnh điện.

Lưu ý: chuyên luận “aluminum phosphate gel” trong USP là loại dùng làm thuốc kháng acid, không phải tá chất vaccin.

Mô tả và tính chất

  • Hydrogel trắng, lắng chậm, lớp trên trong.
  • pH 6,0–8,0; tỷ lệ nguyên tử Al:P = 1,1–1,15 : 1; hàm lượng nhôm 0,5–0,75%.
  • Hạt sơ cấp dạng phiến, đường kính trung bình khoảng 50 nm, kết tụ thành đám 1–10 µm; vô định hình với tia X.
  • Khả năng gắn protein: > 0,6 mg lysozym/mg Al2O3 tương đương.
  • Tan trong acid vô cơ và hydroxyd kiềm.

Độ ổn định và bảo quản

Ổn định ít nhất 6 tháng ở 4–30 °C trong bao bì trơ, kín. Không được để đông lạnh vì cấu trúc keo ngậm nước sẽ hỏng không hồi phục.

Tương kỵ

Nhóm OH bề mặt có thể trao đổi phối tử với fluorid, phosphat, carbonat, sulfat, borat – làm thay đổi điện tích bề mặt và khả năng hấp phụ.

Sản xuất

Cho dung dịch nhôm clorid và acid phosphoric phản ứng với hydroxyd kiềm.

An toàn và thao tác

Được xem là an toàn khi dùng trong vaccin tiêm. Có thể gây kích ứng nhẹ, khô da khi tiếp xúc; đỏ mắt, kích ứng thoáng qua khi dính mắt; nuốt lượng lớn gây buồn nôn, nôn, táo bón; bột khô có thể gây ho. Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn type I sau tiêm. Dùng kính và găng tay khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • Được liệt kê GRAS; được chấp nhận trong vaccin cho người và thú y tại châu Âu và Mỹ.
  • Giới hạn nhôm trong vaccin cho người: 0,85 mg/liều (FDA) và 1,25 mg/liều (WHO).

Chất liên quan: nhôm hydroxyd adjuvant.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Aluminum Phosphate Adjuvant trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love