Nhôm stearat (Aluminum Stearate) – tạo gel, ổn định nhũ tương
Nhôm stearat (aluminum stearate) là muối nhôm của acid stearic, dạng bột trắng mịn, xốp. Trong bào chế, nhôm stearat được dùng chủ yếu để tạo gel pha dầu, ổn định nhũ tương trong thuốc mỡ và trong kỹ thuật vi nang; ngoài ra phổ biến trong mỹ phẩm (mascara, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng).
Thông tin nhanh
| Tên khác | Aluminum tristearate, octadecanoic acid aluminum salt, stearic acid aluminum salt |
| Số CAS | 637-12-7 (tristearat) |
| Công thức | [CH3(CH2)16COO]3Al – C54H105AlO6 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, ổn định nhũ tương, tạo gel, làm đục, chất ổn định |
Ba dạng “nhôm stearat”
Tên “nhôm stearat” có thể chỉ ba hợp chất khác nhau – cần đọc kỹ CAS trên COA:
| Dạng | CAS | Công thức – KLPT | Nhiệt độ nóng chảy | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tristearat | 637-12-7 | C54H105AlO6 | 117–120 °C | Vi nang, thuốc mỡ |
| Distearat (hydroxyaluminum distearate) | 300-92-5 | C36H71AlO5 – 610,9 | 150–165 °C | Tính năng tá dược tương tự tristearat; JPE mô tả nhôm stearat chủ yếu là distearat |
| Monostearat (dihydroxyaluminum monostearate) | 7047-84-9 | C18H37AlO4 – 344,5 | 220–225 °C | Dùng nhiều trong mỹ phẩm như chất tạo màu |
Mô tả và tính chất
- Bột trắng, mịn, xốp, cứng; mùi acid béo nhẹ.
- Tỷ trọng khoảng 1,01.
- Hầu như không tan trong nước; khi mới điều chế tan trong ethanol 95%, benzen, dầu thông và dầu khoáng – đặc tính giúp tạo gel với dầu.
Sản xuất
Cho nhôm phản ứng với acid stearic.
An toàn và thao tác
Khi dùng làm tá dược, nhôm stearat được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Khi bị đun đến phân hủy tỏa khói cay và hơi kích ứng. Thao tác theo biện pháp thông thường với bột.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống; kem và thuốc mỡ dùng ngoài).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.
Chất liên quan: calci stearat, magnesi stearat, kẽm stearat, acid stearic.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Aluminum Stearate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




