Acetyltriethyl citrat (ATEC) – chất hóa dẻo cho màng bao
Acetyltriethyl citrat (ATEC) là ester triethyl của acid citric đã acetyl hóa – “người anh em” của ATBC nhưng có mạch ester ngắn hơn nên phân cực hơn và tan trong nước một phần. ATEC được dùng làm chất hóa dẻo cho polyme trong màng bao dược phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | ATEC, triethyl acetylcitrate, triethyl O-acetylcitrate, Citroflex A-2 |
| Tên hóa học | Triethyl ester của acid 2-acetyloxy-1,2,3-propantricarboxylic |
| Số CAS | 77-89-4 |
| Công thức – KLPT | C14H22O8 – 318,3 |
| Nhóm chức năng | Chất hóa dẻo |
Ứng dụng trong bào chế
- Hóa dẻo polyme trong màng bao viên nén, viên nang, pellet và hạt: bao che vị, giải phóng tức thì, giải phóng kéo dài và bao tan trong ruột.
- Dùng trong hệ giải phóng hoạt chất kiểm soát bằng khuếch tán.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu trong, không mùi, gần như không màu.
- Nhiệt độ sôi 294 °C (phân hủy); điểm chớp cháy 188 °C.
- Độ nhớt khoảng 54 mPa·s ở 25 °C; tỷ trọng 1,135–1,139.
- Tan khoảng 1/140 trong nước; trộn lẫn với aceton, ethanol, isopropanol.
So với ATBC (hầu như không tan trong nước), ATEC tan trong nước tốt hơn – đặc điểm cần cân nhắc khi chọn chất hóa dẻo cho hệ bao phân tán nước.
Độ ổn định và bảo quản
Ổn định khi đựng trong bao bì kín, khô, nhiệt độ không quá 38 °C.
Tương kỵ
Tương kỵ với kiềm mạnh và chất oxy hóa.
Sản xuất
Ester hóa acid citric bằng ethanol, sau đó acyl hóa bằng anhydrid acetic.
An toàn và thao tác
ATEC dùng trong thuốc uống, được xem là không độc và không kích ứng; nuốt lượng lớn có thể có hại. Có thể kích ứng mắt hoặc đường hô hấp ở dạng sương hay khi đun nóng – dùng găng tay, kính; cần mặt nạ nếu làm việc ở nhiệt độ cao.
Tình trạng pháp lý
- Được phép tại Mỹ trong màng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Có chuyên luận trong USP-NF.
Chất liên quan: acetyltributyl citrat, tributyl citrat, triethyl citrat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acetyltriethyl Citrate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




