Calcium Phosphate, Tribasic (Tricalci phosphat) – Tá dược độn, dính, chống vón, trơn chảy

Tricalci phosphat (TCP) – tá dược độn, dính và chống vón

Tricalci phosphat (tribasic calcium phosphate, TCP) không phải một hợp chất xác định mà là hỗn hợp các calci phosphat, thành phần gần với hydroxyapatit Ca5(OH)(PO4)3. TCP được dùng rộng rãi làm tá dược độn – dính cho viên nén và viên nang (đặc biệt chế phẩm vitamin – khoáng chất) và là chất chống vón quen thuộc trong thực phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác Tertiary calcium phosphate, precipitated calcium phosphate, hydroxylapatite, tricalcium orthophosphate, E341; tên thương mại: TRI-TAB, TRI-CAL WG, Tri-Cafos
Số CAS 12167-74-7 (calcium hydroxide phosphate); 7758-87-4 (tricalcium orthophosphate)
Công thức – KLPT Ca3(PO4)2 – 310,20; Ca5(OH)(PO4)3 – 502,32
Thành phần theo dược điển Ph.Eur.: 35,0–40,0% calci. USP-NF: thành phần gần đúng 10CaO·3P2O5·H2O
Nhóm chức năng Chất chống vón, chất đệm, chất bổ sung dinh dưỡng, chất điều hòa trơn chảy, tá dược độn viên nén và viên nang

Ứng dụng trong bào chế

  • Tá dược độn – dính cho viên nang, viên nén bằng dập thẳng hoặc xát hạt ướt. Cơ chế liên kết chính khi nén là biến dạng dẻo (khác với dicalci phosphat vỡ giòn).
  • Như dicalci phosphat, công thức thường cần thêm tá dược trơn và tá dược rã; đôi khi chính TCP được dùng làm tá dược rã.
  • Dùng nhiều nhất trong chế phẩm vitamin – khoáng chất, vừa là tá dược vừa là nguồn calci và phospho. 1 g TCP cung cấp khoảng 10,9 mmol calci và 6,4 mmol phosphat (38% Ca, 17,3% P theo khối lượng) – tải calci và tỷ lệ Ca/P cao hơn dicalci phosphat.
  • Thực phẩm: chất chống vón cho bột.

Mô tả và tính chất

  • Bột trắng, không mùi, không vị.
  • pH hỗn dịch 20%: khoảng 6,8; tỷ trọng thực 3,14 g/cm³; nóng chảy 1670 °C.
  • Dạng bột: tỷ trọng biểu kiến 0,3–0,4 g/cm³, hạt 5–10 µm; dạng hạt dập thẳng TRI-TAB: tỷ trọng biểu kiến 0,80 g/cm³, hạt trung bình khoảng 350 µm, chảy 25 g/s.
  • Diện tích bề mặt riêng lớn (70–80 m²/g) – lý do TCP chống vón và hỗ trợ trơn chảy tốt.
  • Hơi hút ẩm: độ ẩm cân bằng khoảng 2% ở 15–65% RH (25 °C); trên khoảng 75% RH có thể hút thêm một ít ẩm; không tạo hydrat xác định.
  • Tan trong acid vô cơ loãng; rất khó tan trong nước; hầu như không tan trong acid acetic và alcol.

Độ ổn định và bảo quản

Bền về mặt hóa học và không bị đóng bánh khi bảo quản. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Mọi muối calci đều tương kỵ với kháng sinh nhóm tetracyclin.
  • Tương kỵ với tocopheryl acetat (nhưng không với tocopheryl succinat) – lưu ý khi phối hợp vitamin E trong viên đa vitamin.
  • Có thể tạo phosphat khó tan với một số hormon.

Sản xuất

Có trong tự nhiên dưới dạng khoáng hydroxylapatit, voelicherit, whitlockit. Thương mại: xử lý quặng phosphat bằng acid sulfuric rồi kết tủa bằng calci hydroxyd; hoặc cho calci hydroxyd (từ đá vôi) phản ứng với acid phosphoric tinh khiết; hoặc từ xương động vật nung. Loại hạt thô dập thẳng được tạo bằng nén con lăn hoặc sấy phun.

An toàn và thao tác

Ở mức dùng làm tá dược, TCP được xem là không độc, không kích ứng. Nuốt hoặc hít lượng quá lớn có thể gây lắng đọng tinh thể trong mô, gây viêm tại chỗ; uống lượng rất lớn có thể gây buồn nôn, nôn. Dùng kính, găng tay, làm việc nơi thông gió; quy trình nhiều bụi cần mặt nạ.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: dicalci phosphat khan, dicalci phosphat dihydrat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Phosphate, Tribasic trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love