Chanh vàng (Citrus × limon): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Chanh vàng (Citrus × limon), lemon, là loại quả có múi quen thuộc toàn cầu với vỏ thơm và nước quả chua. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract và Citrus Limon (Lemon) Fruit Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Chanh vàng, chanh tây, lemon |
| Tên khoa học | Citrus × limon (L.) Osbeck |
| Họ | Cam (Rutaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả; nước cất quả |
| Tên INCI | Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract Citrus Limon (Lemon) Fruit Water |
| Chức năng (CosIng) | tạo hương, dưỡng da, tạo lớp màng giữ ẩm |
| Nhóm hoạt chất chính | Acid citric, vitamin C, flavonoid (eriocitrin, hesperidin, diosmin), tinh dầu vỏ (limonen, citral, β-pinen, γ-terpinen), furanocoumarin (bergamottin, lượng nhỏ), pectin |
Đặc điểm của cây
Chanh vàng là cây gỗ nhỏ thường xanh cao 3–6 m, cành có gai. Lá hình bầu dục, cuống có cánh hẹp. Hoa trắng, mặt ngoài cánh ửng tím, rất thơm. Quả hình bầu dục có núm ở đầu, vỏ vàng tươi nhiều túi tinh dầu, ruột vàng nhạt rất chua. Chanh vàng là cây lai cổ giữa thanh yên (Citrus medica) và cam chua; trồng nhiều ở Ấn Độ, Mexico, Tây Ban Nha, Argentina, Ý. Khác với chanh ta Việt Nam (Citrus aurantiifolia, có bài riêng).
Thành phần hóa học
- Acid citric hàm lượng cao, vitamin C.
- Flavonoid: eriocitrin, hesperidin, diosmin.
- Tinh dầu vỏ: limonen chiếm ưu thế, β-pinen, γ-terpinen, citral (geranial, neral) tạo mùi chanh.
- Furanocoumarin (bergamottin, lượng nhỏ ở vỏ), pectin, limonoid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, dưỡng da, tạo lớp màng giữ ẩm.
- Citrus Limon (Lemon) Fruit Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: tạo hương, dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất quả dùng với vai trò tạo hương, dưỡng da và tạo lớp màng giữ ẩm; nước cất quả để tạo hương, dưỡng da (theo CosIng).
- Có mặt rộng rãi trong sữa rửa mặt, toner, sữa tắm, nước rửa tay với hương chanh tươi.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Lemon — https://en.wikipedia.org/wiki/Lemon
- European Commission – CosIng: Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Citrus Limon (Lemon) Fruit Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Citrus × limon (L.) Osbeck — https://www.gbif.org/species/7647136
- Ảnh: Kiyochan50, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:P2101990,lemon.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



