Sucralose (Sucralose) – Chất tạo ngọt cường độ cao – công thức cấu tạo

Sucralose – chất tạo ngọt cường độ cao không năng lượng, bền nhiệt

Sucralose (1′,4,6′-triclorogalactosucrose, TGS, E955) là chất tạo ngọt cường độ cao ngọt khoảng 300–1000 lần saccarose, không có hậu vị, không có giá trị dinh dưỡng, không gây sâu răng và không gây đáp ứng đường huyết. Dùng trong đồ uống, thực phẩm và dược phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác Trichlorogalactosucrose, TGS, E955; Splenda
Số CAS 56038-13-2
Công thức – KLPT C12H19Cl3O8 – 397,64
Nhóm chức năng Chất tạo ngọt

Ứng dụng

  • Chất tạo ngọt trong thuốc uống, đồ uống, thực phẩm (thực phẩm thường dùng 0,03–0,24%).
  • Không giảm độ ngọt khi đun nóng – chịu được thanh trùng, tiệt trùng, UHT, nướng bánh.
  • Dạng hạt thường phối maltodextrin hoặc dextrose làm chất tạo khối.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trơn chảy, trắng đến trắng ngà.
  • pH dung dịch 10%: 5–6; nóng chảy 130 °C (tinh thể khan), 36,5 °C (pentahydrat); tỷ trọng biểu kiến 0,35, gõ 0,62, thực 1,63 g/cm³; 90% tiểu phân nhỏ hơn 12 µm.
  • log P (octanol/nước) −0,51; góc quay cực riêng +84,0° đến +87,5° (dung dịch nước 1%).
  • Dễ tan trong nước, ethanol 95%, methanol; hơi tan trong ethyl acetat.

Độ ổn định và bảo quản

Tương đối bền. Trong dung dịch nước ở pH rất acid (dưới 3) và nhiệt độ cao (từ 35 °C) bị thủy phân một phần thành 4-cloro-4-deoxygalactose và 1,6-dicloro-1,6-dideoxyfructose; bền nhất ở pH 5–6, vẫn bền trong thực phẩm bảo quản lâu kể cả pH thấp. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, không quá 21 °C. Đun ở nhiệt độ cao có thể phân hủy giải phóng CO2, CO và lượng nhỏ HCl.

Sản xuất

Thế chọn lọc ba nhóm hydroxyl của saccarose bằng clor theo nhiều phương pháp, hoặc cho saccarose (hay ester acetat) phản ứng với thionyl clorid.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là không độc, không kích ứng; được phép dùng trong thực phẩm ở nhiều nước. Khi uống, sucralose hầu như không hấp thu, thải qua phân. WHO đặt ADI đến 15 mg/kg thể trọng. LD50 (chuột cống, uống): > 10 g/kg. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • FDA phê duyệt năm 1998 làm chất tạo ngọt để bàn và phụ gia trong nhiều thực phẩm; Anh cho phép tạm thời năm 2002 (ngoài sách: EU phê duyệt chính thức với mã E955 từ 2004); được chấp nhận ở nhiều nước; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: saccarose, aspartam, acesulfam kali, saccharin, neohesperidin dihydrochalcon.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sucralose trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love