Potassium azeloyl diglycinate: dẫn chất tan trong nước của acid azelaic
Potassium azeloyl diglycinate (PAD) là dẫn chất của acid azelaic, được tạo bằng cách nối hai đầu acid của acid azelaic với hai phân tử acid amin glycin (liên kết amid), rồi trung hòa bằng kali. Mục đích là giữ những đặc tính của acid azelaic nhưng khắc phục nhược điểm lớn nhất của nó: rất khó tan trong nước.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Potassium azeloyl diglycinate, PAD |
| Công thức, khối lượng mol | C13H20K2N2O6 – 378,51 g/mol (muối dikali) |
| Số CAS | 477773-67-4 |
| Tên INCI | Potassium Azeloyl Diglycinate |
So sánh với acid azelaic
- Acid azelaic (acid nonanedioic, C9) có tự nhiên trong lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen và do nấm men Malassezia trên da tạo ra. Chất ít tan trong nước, khó đưa vào công thức nồng độ cao và có thể gây cảm giác châm chích.
- PAD tan tốt trong nước, cho công thức dạng gel, toner, kem nhẹ dễ dàng hơn và dịu hơn trên da.
Tính chất
- Nguyên liệu thương mại thường là dung dịch nước (khoảng 30%), trong, không màu đến vàng nhạt.
- Bền trong khoảng pH trung tính đến hơi kiềm; tương hợp với phần lớn thành phần mỹ phẩm.
Ứng dụng
Mỹ phẩm cho da dầu, da dễ nổi mụn, da không đều màu: toner, serum, gel, kem dưỡng. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Azelaic acid — https://en.wikipedia.org/wiki/Azelaic_acid
- Wikidata – potassium azeloyl diglycinate (CAS 477773-67-4) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




