Polyvinyl alcol (PVA) – chất tăng độ nhớt, ổn định nhũ tương, nước mắt nhân tạo
Polyvinyl alcol (PVA) là polymer tổng hợp tan trong nước, (C2H4O)n với n khoảng 500–5000 (KLPT khoảng 20 000–200 000), sản xuất bằng thủy phân polyvinyl acetat. PVA dùng chủ yếu trong thuốc dùng ngoài và nhãn khoa: tăng độ nhớt, bôi trơn (nước mắt nhân tạo, dung dịch kính áp tròng), ổn định nhũ tương, tạo màng bao.
Thông tin nhanh
| Tên khác | PVA, vinyl alcohol polymer; Airvol, Alcotex, Elvanol, Gelvatol, Gohsenol, Lemol, Mowiol, Polyvinol |
| Số CAS | 9002-89-5 |
| Công thức – KLPT | (C2H4O)n – khoảng 20 000–200 000 |
| Nhóm chức năng | Chất bao, chất bôi trơn, chất ổn định, chất tăng độ nhớt |
Các cấp thương mại
| Cấp | KLPT (xấp xỉ) | Độ nhớt dung dịch 4%, 20 °C (mPa·s) |
|---|---|---|
| Độ nhớt cao | 200 000 | 40,0–65,0 |
| Độ nhớt trung bình | 130 000 | 21,0–33,0 |
| Độ nhớt thấp | 20 000 | 4,0–7,0 |
Độ trùng hợp và mức độ thủy phân quyết định tính chất. Cấp dược dụng là loại thủy phân một phần, gọi tên theo mã: số đầu sau tên thương mại chỉ mức độ thủy phân, số sau chỉ độ nhớt xấp xỉ (mPa·s) của dung dịch 4% ở 20 °C.
Ứng dụng
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Nhũ tương | 0,5 |
| Chế phẩm nhãn khoa | 0,25–3,00 |
| Lotion dùng ngoài | 2,5 |
- Chất ổn định nhũ tương; tăng độ nhớt cho chế phẩm sánh như thuốc nhỏ mắt.
- Bôi trơn trong nước mắt nhân tạo và dung dịch kính áp tròng.
- Viên giải phóng kéo dài đường uống; miếng dán qua da; vi cầu (khâu mạch với glutaraldehyd).
Mô tả và tính chất
- Bột dạng hạt trắng đến màu kem, không mùi.
- Nóng chảy 228 °C (thủy phân hoàn toàn); 180–190 °C (thủy phân một phần). Chiết suất 1,49–1,53; tỷ trọng 1,19–1,31 (rắn), 1,02 (dung dịch 10%).
- Tan trong nước; hơi tan trong ethanol 95%; không tan trong dung môi hữu cơ.
- Cách hòa tan: phân tán (thấm ướt) bột trong nước ở nhiệt độ phòng, đun lên khoảng 90 °C trong khoảng 5 phút, tiếp tục khuấy trong khi để nguội.
Độ ổn định và bảo quản
Bền khi bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Dung dịch nước bền trong bao bì kín chống ăn mòn; có thể thêm chất bảo quản nếu cần bảo quản lâu. Phân hủy chậm ở 100 °C, nhanh ở 200 °C; bền với ánh sáng.
Tương kỵ
Phản ứng như hợp chất có nhóm OH bậc hai (ví dụ ester hóa). Phân hủy trong acid mạnh; mềm hoặc tan trong acid, kiềm yếu. Tương kỵ ở nồng độ cao với muối vô cơ, nhất là sulfat và phosphat – phosphat có thể làm tủa PVA 5%. Borax có thể làm dung dịch PVA tạo gel.
Sản xuất
Thủy phân polyvinyl acetat (vì không có vinyl alcol đơn phân đủ lượng và độ tinh khiết để trùng hợp); thủy phân nhanh trong methanol, ethanol hoặc hỗn hợp alcol–methyl acetat với xúc tác kiềm hoặc acid vô cơ.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc; không kích ứng da và mắt ở nồng độ đến 10%; mỹ phẩm dùng đến 7%. Trên chuột cống, dung dịch 5% tiêm dưới da có thể gây thiếu máu và thâm nhiễm nhiều cơ quan, mô. LD50 (chuột cống, uống): > 20 g/kg. Bụi có thể kích ứng khi hít – làm việc nơi thông gió, đeo kính bảo hộ và găng tay.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhãn khoa, viên nén uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: polyvinyl acetat phthalat, povidon, HPMC (chất tăng độ nhớt nhãn khoa).
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Polyvinyl Alcohol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




