Poloxamer (Pluronic, Lutrol) – chất diện hoạt không ion nhũ hóa, hòa tan, tạo gel
Poloxamer là copolymer khối polyoxyethylen–polyoxypropylen–polyoxyethylen, công thức chung HO(C2H4O)a(C3H6O)b(C2H4O)aH – chất diện hoạt không ion dùng chủ yếu làm chất nhũ hóa, chất hòa tan, ngoài ra làm chất thấm ướt, tạo gel, nền thuốc đặt, tá dược dính và bao viên. Đoạn polyoxyethylen thân nước, đoạn polyoxypropylen kỵ nước.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Polyoxyethylene–polyoxypropylene copolymer, poloxalkol; Lutrol, Monolan, Pluronic, Supronic, Synperonic |
| Số CAS | 9003-11-6 |
| Nhóm chức năng | Chất phân tán, chất nhũ hóa và đồng nhũ hóa, chất hòa tan, tá dược trơn viên nén, chất thấm ướt |
Các loại poloxamer trong dược điển
| Poloxamer | Dạng | a | b | KLPT trung bình | % oxyethylen (USP-NF) | Nóng chảy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | Lỏng | 12 | 20 | 2 090–2 360 | 44,8–48,6 | 16 °C |
| 188 | Rắn | 80 | 27 | 7 680–9 510 | 79,9–83,7 | 52–57 °C |
| 237 | Rắn | 64 | 37 | 6 840–8 830 | 70,5–74,3 | 49 °C |
| 338 | Rắn | 141 | 44 | 12 700–17 400 | 81,4–84,9 | 57 °C |
| 407 | Rắn | 101 | 56 | 9 840–14 600 | 71,5–74,9 | 52–57 °C |
Cách đọc số hiệu: hai chữ số đầu × 100 ≈ KLPT trung bình phần polyoxypropylen; chữ số cuối × 10 ≈ % khối lượng phần polyoxyethylen. Ví dụ poloxamer 407: phần PPO khoảng 4000, PEO khoảng 70%. Thị trường còn nhiều loại poloxamer khác ngoài 5 loại trong dược điển.
Ứng dụng
- Nhũ hóa nhũ tương mỡ tiêm tĩnh mạch; hòa tan và ổn định giữ trong cho cồn thuốc, siro.
- Chất thấm ướt; thuốc mỡ, nền thuốc đặt, gel; tá dược dính và bao viên nén.
- Poloxamer 188 nhũ hóa fluorocarbon (máu nhân tạo) và dùng trong hệ phân tán rắn.
- Poloxamer 338 và 407 dùng trong dung dịch chăm sóc kính áp tròng; poloxamer (nhất là 407) được dùng nhiều trong hệ phân phối thuốc mới như gel.
- Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Nhũ hóa chất béo | 0,3 |
| Hòa tan hương liệu | 0,3 |
| Nhũ hóa fluorocarbon | 2,5 |
| Chất tạo gel | 15–50 |
| Chất tăng dàn trải | 1 |
| Chất ổn định | 1–5 |
| Nền thuốc đặt | 4–6 hoặc 90 |
| Bao viên nén | 10 |
| Tá dược viên nén | 5–10 |
| Chất thấm ướt | 0,01–5 |
Mô tả và tính chất
- Thường là hạt tròn (prill) hoặc khối đúc trắng, dạng sáp, trơn chảy; gần như không mùi, không vị. Poloxamer 124 là chất lỏng không màu ở nhiệt độ phòng.
- pH dung dịch 2,5%: 5,0–7,4; điểm vẩn đục trên 100 °C (dung dịch 1% và 10% poloxamer 188); tỷ trọng 1,06 g/cm³; điểm chớp cháy 260 °C.
- HLB 0,5–30 tùy loại; poloxamer 188 có HLB 29.
- Thường chứa dưới 0,5% nước; chỉ hút ẩm khi độ ẩm tương đối trên 80%.
- Sức căng bề mặt dung dịch poloxamer 188 (25 °C): 19,8 mN/m (0,1%); 24,0 mN/m (0,01%). Độ nhớt poloxamer 188 nóng chảy ở 77 °C: 1000 mPa·s.
- Độ tan (20 °C): tất cả 5 loại dễ tan trong nước và ethanol 95%; poloxamer 124 dễ tan trong 2-propanol, propylen glycol và xylen, các loại rắn thì ít tan hơn trong một số dung môi này.
- Ph.Eur. cho phép thêm chất chống oxy hóa; giới hạn ethylen oxid ≤ 1 ppm, propylen oxid ≤ 5 ppm, 1,4-dioxan ≤ 5 ppm.
Độ ổn định và bảo quản
Bền. Dung dịch nước bền khi có acid, kiềm và ion kim loại, nhưng là môi trường cho nấm mốc phát triển. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tùy nồng độ tương đối, poloxamer 188 tương kỵ với phenol và paraben.
Sản xuất
Cho propylen oxid phản ứng với propylen glycol tạo polyoxypropylen glycol, sau đó thêm ethylen oxid để tạo copolymer khối.
An toàn và thao tác
Dùng trong thuốc uống, thuốc tiêm và dùng ngoài; nói chung được xem là không độc, không kích ứng; không bị chuyển hóa trong cơ thể. Trên chó và thỏ, dung dịch 5% và 10% không kích ứng, không gây mẫn cảm khi bôi mắt, lợi, da. Tiêm tĩnh mạch đến 0,5 g/kg/ngày trong 14 ngày (thỏ, chó) không có tác dụng bất lợi rõ; chuột cống ăn 3% hoặc 5% trong khẩu phần đến 2 năm không có độc tính đáng kể, 7,5% làm giảm tốc độ tăng trưởng. Dung dịch 0,001–10% không gây tan hồng cầu người trong 18 giờ. LD50 poloxamer 188 (chuột cống, uống): 9,4 g/kg; (chuột cống, tĩnh mạch): 7,5 g/kg. Nên đeo kính bảo hộ và găng tay.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm tĩnh mạch; hít; nhãn khoa; bột, dung dịch, hỗn dịch, siro uống; dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: polysorbat, polyethylen glycol, macrogol 15 hydroxystearat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Poloxamer trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




