Phenylmercuric Nitrate (Phenylmercuric nitrat) – Chất bảo quản kháng khuẩn

Phenylmercuric nitrat – chất bảo quản thủy ngân hữu cơ cho thuốc nhỏ mắt

Phenylmercuric nitrat (PMN; theo Ph.Eur. và USP-NF là hợp chất đồng phân tử của phenylmercuric nitrat và phenylmercuric hydroxid) là chất bảo quản kháng khuẩn thủy ngân hữu cơ, chủ yếu dùng trong chế phẩm nhãn khoa, ngoài ra trong thuốc tiêm, thuốc dùng ngoài và mỹ phẩm. Do lo ngại độc tính thủy ngân, việc sử dụng ngày càng bị hạn chế.

Thông tin nhanh

Tên khác Basic phenylmercury nitrate, mercuriphenyl nitrate, merphenyl nitrate, nitratophenylmercury, phenylmercury nitrate, PMN; PheMer-Nite
Số CAS 8003-05-2 (hỗn hợp với phenylmercuric hydroxid, C12H11Hg2NO4); 55-68-5 (phenylmercuric nitrat đơn thuần, C6H5HgNO3 – Ph.Eur., USP-NF dùng số này cho hỗn hợp)
Công thức – KLPT C12H11Hg2NO4 – 634,45
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn

Ứng dụng

Công dụng Nồng độ (%)
Chất bảo quản thuốc nhỏ mắt 0,002
Chất kháng khuẩn trong thuốc tiêm 0,001
  • Muối phenylmercuric có tác dụng trong khoảng pH rộng với vi khuẩn và nấm, thường dùng trong dung dịch trung tính đến kiềm nhưng cũng hiệu quả ở pH hơi acid. Trong công thức acid, nitrat được ưa hơn acetat hoặc borat vì không bị tủa.
  • Được ưu tiên hơn benzalkonium clorid làm chất bảo quản cho salicylat, nitrat và dung dịch muối physostigmin, epinephrin có 0,1% natri sulfit.
  • Không còn khuyến cáo dùng trong chế phẩm âm đạo.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, mùi thơm nhẹ; dung dịch bão hòa acid với quỳ.
  • Kìm khuẩn phổ rộng ở nồng độ bảo quản thông thường; sát khuẩn, kháng nấm chậm. Hoạt tính tăng theo pH, dù ở pH ≤ 6 vẫn có tác dụng với P. aeruginosa.
  • Nóng chảy 187–190 °C (phân hủy); pKa 3,3.
  • Độ tan: nước 1/600–1/1500 (1/160 ở 100 °C); ethanol 95% 1/1000; hơi tan trong glycerin; tan trong dầu béo (số liệu các nguồn chênh lệch).

Độ ổn định và bảo quản

Mọi dung dịch hợp chất phenylmercuric tạo cặn thủy ngân kim loại màu đen khi gặp ánh sáng hoặc bảo quản lâu. Tiệt khuẩn được bằng hấp nhưng có thể hao hụt đáng kể do tương kỵ với bao bì hoặc tá dược khác (như natri metabisulfit), làm giảm hiệu quả bảo quản. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Hoạt tính giảm khi có chất nhũ hóa, tạo hỗn dịch anion, gôm adragant, tinh bột, talc, natri metabisulfit, natri thiosulfat, dinatri edetat, silicat (bentonit, magnesi nhôm silicat, magnesi trisilicat, kaolin).
  • Tương kỵ với halogenid, nhất là bromid và iodid (tạo hợp chất halogen ít tan); ở 0,002% có thể không tủa khi có clorid. Tương kỵ với nhôm và kim loại khác, amoniac, muối amoni, acid amin, một số hợp chất lưu huỳnh (như trong cao su).
  • Bị nút cao su và một số bao bì nhựa hấp thu – nhiều nhất với cao su tự nhiên và polyethylen, ít nhất với polypropylen. Có thể hao hụt khi lọc tiệt khuẩn qua một số loại màng lọc.

Sản xuất

Đun benzen với thủy ngân(II) acetat, rồi xử lý acetat tạo thành bằng nitrat kiềm.

An toàn và thao tác

  • Lo ngại độc tính thủy ngân cần được cân nhắc cùng hiệu quả bảo quản và nồng độ dùng rất thấp.
  • Kích ứng da ở 0,1% trong vaselin; dung dịch có thể gây ban đỏ, phồng rộp sau 6–12 giờ; dung dịch 2% gây mẫn cảm da rất mạnh trong thử nghiệm áp da lặp lại.
  • Không dùng liên tục kéo dài thuốc nhỏ mắt chứa PMN: có thể gây nhiễm sắc tố nâu bao trước thể thủy tinh (mercurialentis) – gặp ở 6% người dùng trên 6 năm, không ảnh hưởng thị lực; đã có ca bệnh giác mạc dạng dải không điển hình.
  • Do lo ngại hấp thu thủy ngân qua âm đạo, khuyến cáo không dùng trong chế phẩm đặt âm đạo.
  • LD50 (chuột nhắt, uống): 50 mg/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 27 mg/kg.
  • Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh (tính theo Hg): 0,01 mg/m³ (TWA 8 giờ), 0,03 mg/m³ (ngắn hạn).

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, nhãn khoa); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Mỹ phẩm tại Anh (theo sách): chỉ dùng làm chất bảo quản trong dầu gội, kem tóc chứa chất nhũ hóa không ion, tối đa 0,003% tính theo Hg (khoảng 0,0047% PMN); tổng thủy ngân khi phối hợp tối đa 0,007%.
  • Canada: chỉ trong chế phẩm nhỏ mắt, mũi, tai khi không có chất bảo quản thay thế phù hợp.
  • Ngoài sách: Công ước Minamata về thủy ngân và quy định mỹ phẩm hiện hành tiếp tục siết hợp chất thủy ngân – kiểm tra quy định thị trường đích.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: phenylmercuric acetat, phenylmercuric borat, thiomersal.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Phenylmercuric Nitrate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love