Cây nhân trần Hàn Quốc (Artemisia capillaris)

Nhân trần Hàn Quốc (Artemisia capillaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Nhân trần Hàn Quốc hay nhân trần cao (Artemisia capillaris) là loài ngải lá kim mảnh mọc ven biển Đông Á, là vị “nhân trần” (茵陳) trong y học cổ truyền Trung Quốc, Hàn Quốc. Chiết xuất lá có tên INCI Artemisia Capillaris Leaf Extract.

Cây nhân trần Hàn Quốc (Artemisia capillaris)
Nhân trần Hàn Quốc (Artemisia capillaris). Ảnh: Yoshimasa Uchiyama, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Nhân trần Hàn Quốc, nhân trần cao (茵陳蒿), yin chen, capillary wormwood
Tên khoa học Artemisia capillaris Thunb.
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Lá (phần trên mặt đất non)
Tên INCI Artemisia Capillaris Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Chromon (capillarisin), coumarin (scoparon – 6,7-dimethoxycoumarin), flavonoid, acid chlorogenic, tinh dầu (capillin)

Đặc điểm của cây

Artemisia capillaris là cây bụi nhỏ hoặc cây thảo sống lâu năm, cao 30–100 cm, gốc hóa gỗ. Lá non phủ lông mềm màu trắng bạc; lá trưởng thành xẻ lông chim thành các thùy hình sợi rất mảnh (tên capillaris nghĩa là như sợi tóc). Cụm hoa hình chùy gồm nhiều đầu hoa nhỏ màu vàng lục. Cây mọc trên bãi cát ven biển, ven sông ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan. Lưu ý: “nhân trần” trong dược liệu Việt Nam thường là cây khác (Adenosma caeruleum, họ Mã đề) — CPC1 có bài riêng về nhân trần Việt.

Thành phần hóa học

  • Chromon: capillarisin — chất đặc trưng của loài.
  • Coumarin: scoparon (6,7-dimethoxycoumarin), esculetin.
  • Flavonoid (cirsimaritin, cirsilineol…), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeoylquinic).
  • Tinh dầu với các polyacetylen (capillin, capillen) và monoterpen.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Artemisia Capillaris Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm cho da dầu và da đầu với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc; thường được phối hợp với các loài ngải khác.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love