Ngải cứu Hàn Quốc (Artemisia princeps): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Ngải cứu Hàn Quốc (Artemisia princeps) là loài ngải phổ biến ở Hàn Quốc và Nhật Bản, dùng làm rau, bánh gạo ngải và là nguyên liệu quen thuộc của mỹ phẩm Hàn. Chiết xuất lá có tên INCI Artemisia Princeps Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Ngải cứu Hàn Quốc, ngải Nhật, ssuk (Hàn), yomogi (Nhật), Japanese mugwort |
| Tên khoa học | Artemisia princeps Pamp. |
| Họ | Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Tên INCI | Artemisia Princeps Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid (eupatilin, jaceosidin), acid phenolic (acid chlorogenic, acid dicaffeoylquinic), tinh dầu (1,8-cineol, borneol, camphor), sesquiterpen lacton |
Đặc điểm của cây
Artemisia princeps là cây thảo sống lâu năm, cao 60–120 cm, lan bằng thân rễ. Lá xẻ lông chim thành các thùy rộng, mặt trên xanh, mặt dưới phủ lông trắng dày như bông — lớp lông này ở Nhật được cạo ra làm ngải cứu để cứu (moxa). Cụm hoa hình chùy, đầu hoa nhỏ màu vàng nâu. Loài mọc hoang và được trồng khắp Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc; gần gũi với ngải cứu Việt Nam (Artemisia vulgaris) — có bài riêng.
Thành phần hóa học
- Flavonoid: eupatilin và jaceosidin là hai flavon methoxy hóa đặc trưng, thường dùng làm chất đánh dấu.
- Acid phenolic: acid chlorogenic, các acid dicaffeoylquinic.
- Tinh dầu: 1,8-cineol, borneol, camphor, β-caryophyllen, thujon (hàm lượng thấp, tùy nguồn).
- Sesquiterpen lacton và chất xơ, chlorophyll.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Artemisia Princeps Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, essence, mặt nạ, kem dưỡng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Là nguyên liệu tiêu biểu của mỹ phẩm Hàn Quốc cho da nhạy cảm, thường gặp dưới tên thương mại gắn với vùng trồng Ganghwa.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Artemisia princeps — https://en.wikipedia.org/wiki/Artemisia_princeps
- European Commission – CosIng: Artemisia Princeps Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Artemisia princeps Pamp. — https://www.gbif.org/species/3121258
- Ảnh: Krishnav25, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Japnese_mugwort.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



