Cholecalciferol (vitamin D3): cấu tạo, sản xuất và các dạng nguyên liệu
Cholecalciferol (vitamin D3) là vitamin tan trong dầu, được da người tự tạo ra khi tiếp xúc với tia UVB của ánh nắng. Trong cơ thể, cholecalciferol được chuyển hóa ở gan rồi ở thận thành dạng hoạt động, tham gia điều hòa hấp thu calci và phosphat.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cholecalciferol, colecalciferol, vitamin D3 |
| Công thức, khối lượng mol | C27H44O – 384,65 g/mol |
| Số CAS | 67-97-0 |
| Quy đổi đơn vị | 1 µg cholecalciferol = 40 IU; 1 IU = 0,025 µg |
Cấu tạo và tính chất
- Vitamin D3 là một secosteroid: khung steroid bị mở một vòng (vòng B) do tác dụng của tia UV lên tiền chất 7-dehydrocholesterol.
- Dạng tinh khiết là tinh thể màu trắng, không tan trong nước, tan trong dầu và dung môi hữu cơ.
- Kém bền với ánh sáng, oxy, nhiệt và acid. Vì vậy nguyên liệu thương mại thường có chất chống oxy hóa và được bao vi nang.
Sản xuất
Nguồn công nghiệp chủ yếu là lanolin (mỡ lông cừu): tách cholesterol, chuyển thành 7-dehydrocholesterol, rồi chiếu tia UV để mở vòng, sau đó tinh chế. Nguồn thuần chay là vitamin D3 từ địa y (lichen). Vitamin D2 (ergocalciferol) là dạng khác, tạo ra từ ergosterol của nấm men hoặc nấm.
Dạng nguyên liệu
Vì lượng dùng tính bằng microgam, vitamin D3 hầu như không dùng ở dạng tinh khiết mà ở dạng pha loãng:
- Dạng dầu: hòa tan trong dầu thực vật hoặc triglycerid mạch trung bình, dùng cho viên nang mềm, dạng giọt.
- Dạng bột (ví dụ 100.000 IU/g): vi nang trong gôm arabic, tinh bột biến tính hoặc gelatin, có chất chống oxy hóa. Loại “tan trong nước” (CWS – cold water soluble) dùng cho đồ uống, loại dập viên chịu được lực nén.
Khi tính công thức phải dùng hàm lượng ghi trên COA của từng lô (IU/g). Nên tính dư một phần để bù hao hụt trong hạn dùng, theo dữ liệu độ ổn định của chính sản phẩm.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung; sữa, dầu ăn và thực phẩm tăng cường vi chất; sữa công thức.
- Thức ăn chăn nuôi.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm tăng cường vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế, kể cả quy định về hàm lượng vitamin so với nhu cầu khuyến nghị. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Bảo quản
Tránh ánh sáng, nhiệt và không khí; bao bì kín, nơi mát. Dùng hết sớm sau khi mở bao.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Cholecalciferol — https://en.wikipedia.org/wiki/Cholecalciferol
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




