Retinyl palmitate (vitamin A palmitat): cấu tạo, đơn vị, độ bền và quy định
Retinyl palmitate (vitamin A palmitat) là ester của retinol (vitamin A) với acid palmitic. Đây là dạng lưu trữ vitamin A tự nhiên trong gan động vật và là dạng thương mại phổ biến nhất trong thực phẩm, sữa công thức và mỹ phẩm, vì bền hơn retinol tự do nhiều.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Retinyl palmitate, vitamin A palmitat, retinol hexadecanoat |
| Công thức, khối lượng mol | C36H60O2 – 524,87 g/mol |
| Số CAS | 79-81-2 |
| Quy đổi | 1 IU vitamin A = 0,3 µg retinol ≈ 0,55 µg retinyl palmitate; 1 µg retinol tương đương (RE) ≈ 1,83 µg retinyl palmitate |
Cấu tạo và tính chất
- Phần retinol có chuỗi bốn liên kết đôi liên hợp nối với vòng β-ionon. Chuỗi liên hợp này làm vitamin A dễ bị oxy hóa và đồng phân hóa bởi ánh sáng, nhiệt, oxy và acid.
- Gắn acid palmitic vào nhóm –OH giúp phân tử bền hơn, nhưng vẫn cần bảo vệ. Nguyên liệu thương mại thường có chất chống oxy hóa (tocopherol, BHT) đi kèm.
- Dạng tinh khiết là chất rắn hoặc dầu sánh màu vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong dầu.
Dạng nguyên liệu
- Dạng dầu (ví dụ 1,0 hoặc 1,7 triệu IU/g), có chất chống oxy hóa: dùng cho viên nang mềm, dầu ăn tăng cường, mỹ phẩm.
- Dạng bột vi nang (bao trong gelatin, gôm arabic hoặc tinh bột biến tính): dùng cho viên nén, bột pha, sữa bột.
Hàm lượng thực tế theo COA của từng lô; nên tính dư theo dữ liệu độ ổn định của chính sản phẩm.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung; thực phẩm tăng cường vi chất (dầu ăn, sữa, bột mì); sữa công thức; thức ăn chăn nuôi.
- Mỹ phẩm chăm sóc da.
An toàn và quy định
- Vitamin A dạng retinol và ester tích lũy trong cơ thể. Lượng vượt quá mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) gây độc, và lượng cao trong thai kỳ có nguy cơ gây dị tật thai nhi. Vì vậy các cơ quan quản lý đặt giới hạn chặt cho sản phẩm dành cho phụ nữ mang thai.
- Mỹ phẩm tại EU: Quy định (EU) 2024/996 giới hạn retinol, retinyl acetat và retinyl palmitat ở tối đa 0,05% RE trong sữa dưỡng thể và 0,3% RE trong các sản phẩm khác, kèm cảnh báo trên nhãn. Áp dụng với sản phẩm mới từ 01/11/2025 và mọi sản phẩm từ 01/11/2027.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm tăng cường vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế, kể cả quy định về hàm lượng vitamin so với nhu cầu khuyến nghị. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Bảo quản
Tránh ánh sáng, nhiệt và không khí. Bao bì mở rồi nên thổi khí nitơ trước khi đóng lại, hoặc dùng hết sớm.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Retinyl palmitate — https://en.wikipedia.org/wiki/Retinyl_palmitate
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
- Quy định (EU) 2024/996 sửa đổi Phụ lục Quy định mỹ phẩm (EC) 1223/2009 – tóm tắt của UL Solutions — https://www.ul.com/news/eu-updates-annexes-ii-iii-v-and-vi-cosmetics-regulation
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




